| số nhiều | cours |
court of law
Tòa án
food court
Khu ẩm thực
tennis court
Sân tennis
hold court
Giữ tòa
pay court
Tòa án thanh toán
supreme court
Tòa án tối cao
traffic court
Tòa án giao thông
court order
Lệnh tòa
courtesy call
Gọi điện thăm hỏi
courier service
Dịch vụ chuyển phát nhanh
the court of justice will hear the case next week.
Tòa án công lý sẽ nghe xét vụ việc vào tuần tới.
she decided to pay court to the influential judge.
Cô ấy quyết định đến chào hỏi vị thẩm phán có ảnh hưởng.
the royal court was splendid and magnificent.
Tòa án hoàng gia rất lộng lẫy và huy hoàng.
he spent hours practicing on the tennis court.
Anh ấy dành hàng giờ luyện tập trên sân tennis.
the court case attracted massive media attention.
Vụ kiện này thu hút sự chú ý lớn từ giới truyền thông.
the court of appeal overturned the original decision.
Tòa phúc thẩm đã đảo ngược quyết định ban đầu.
they built a new basketball court in the local park.
Họ xây dựng một sân bóng rổ mới trong công viên địa phương.
the supreme court is the highest judicial authority in the country.
Tòa án tối cao là cơ quan tư pháp cao nhất trong nước.
courtiers surrounded the monarch at all times.
Các cận thần luôn bao quanh vua.
the court of public opinion can be more demanding than any legal tribunal.
Tòa án dư luận có thể khắt khe hơn bất kỳ hội đồng tư pháp nào.
french administrative law distinguishes between different types of cour.
Luật hành chính Pháp phân biệt các loại tòa án khác nhau.
the judge entered the cour with solemn dignity.
Thẩm phán bước vào tòa án với sự trang nghiêm.
legal scholars are studying the jurisprudence of the european cour of human rights.
Các học giả pháp lý đang nghiên cứu học thuyết của Tòa án Nhân quyền châu Âu.
court of law
Tòa án
food court
Khu ẩm thực
tennis court
Sân tennis
hold court
Giữ tòa
pay court
Tòa án thanh toán
supreme court
Tòa án tối cao
traffic court
Tòa án giao thông
court order
Lệnh tòa
courtesy call
Gọi điện thăm hỏi
courier service
Dịch vụ chuyển phát nhanh
the court of justice will hear the case next week.
Tòa án công lý sẽ nghe xét vụ việc vào tuần tới.
she decided to pay court to the influential judge.
Cô ấy quyết định đến chào hỏi vị thẩm phán có ảnh hưởng.
the royal court was splendid and magnificent.
Tòa án hoàng gia rất lộng lẫy và huy hoàng.
he spent hours practicing on the tennis court.
Anh ấy dành hàng giờ luyện tập trên sân tennis.
the court case attracted massive media attention.
Vụ kiện này thu hút sự chú ý lớn từ giới truyền thông.
the court of appeal overturned the original decision.
Tòa phúc thẩm đã đảo ngược quyết định ban đầu.
they built a new basketball court in the local park.
Họ xây dựng một sân bóng rổ mới trong công viên địa phương.
the supreme court is the highest judicial authority in the country.
Tòa án tối cao là cơ quan tư pháp cao nhất trong nước.
courtiers surrounded the monarch at all times.
Các cận thần luôn bao quanh vua.
the court of public opinion can be more demanding than any legal tribunal.
Tòa án dư luận có thể khắt khe hơn bất kỳ hội đồng tư pháp nào.
french administrative law distinguishes between different types of cour.
Luật hành chính Pháp phân biệt các loại tòa án khác nhau.
the judge entered the cour with solemn dignity.
Thẩm phán bước vào tòa án với sự trang nghiêm.
legal scholars are studying the jurisprudence of the european cour of human rights.
Các học giả pháp lý đang nghiên cứu học thuyết của Tòa án Nhân quyền châu Âu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay