of course
tất nhiên
due course
theo đúng quy trình
golf course
sân golf
course work
công việc học tập
main course
món chính
change course
thay đổi hướng đi
stay course
giữ vững hướng đi
run its course
kéo dài đến hồi kết
course of action
hành động
in due course
theo đúng thời gian
of course
tất nhiên
due course
theo đúng quy trình
golf course
sân golf
course work
công việc học tập
main course
món chính
change course
thay đổi hướng đi
stay course
giữ vững hướng đi
run its course
kéo dài đến hồi kết
course of action
hành động
in due course
theo đúng thời gian
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay