coursed through
chảy xuyên qua
coursed down
chảy xuống
coursed away
chảy đi xa
coursed along
chảy dọc theo
coursed back
chảy ngược trở lại
coursed past
chảy ngang qua
coursed forward
chảy về phía trước
coursed ahead
chảy phía trước
coursed in
chảy vào
coursed out
chảy ra
the river coursed through the valley, creating a stunning landscape.
con sông chảy qua thung lũng, tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
as the marathon began, adrenaline coursed through the runners' veins.
khi cuộc thi marathon bắt đầu, adrenaline đã chạy qua mạch máu của những người chạy.
excitement coursed through the crowd as the concert started.
sự phấn khích tràn ngập đám đông khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
memories of their childhood coursed back to her as she walked through the old neighborhood.
kỷ niệm về tuổi thơ của họ ùa về với cô khi cô đi bộ qua khu phố cũ.
energy coursed through the team as they prepared for the championship game.
năng lượng tràn ngập đội bóng khi họ chuẩn bị cho trận đấu vô địch.
fear coursed through him as he approached the dark alley.
sự sợ hãi tràn ngập anh khi anh tiến gần đến con hẻm tối tăm.
joyous laughter coursed through the party, making it unforgettable.
tiếng cười rộn rã tràn ngập buổi tiệc, khiến nó trở nên khó quên.
ideas coursed through her mind as she brainstormed for the project.
những ý tưởng tràn ngập tâm trí cô khi cô động não cho dự án.
love coursed between them, making their bond unbreakable.
tình yêu tràn ngập giữa họ, khiến mối liên kết của họ trở nên không thể phá vỡ.
hope coursed through the community after the good news was announced.
hy vọng tràn ngập trong cộng đồng sau khi tin tốt được công bố.
coursed through
chảy xuyên qua
coursed down
chảy xuống
coursed away
chảy đi xa
coursed along
chảy dọc theo
coursed back
chảy ngược trở lại
coursed past
chảy ngang qua
coursed forward
chảy về phía trước
coursed ahead
chảy phía trước
coursed in
chảy vào
coursed out
chảy ra
the river coursed through the valley, creating a stunning landscape.
con sông chảy qua thung lũng, tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
as the marathon began, adrenaline coursed through the runners' veins.
khi cuộc thi marathon bắt đầu, adrenaline đã chạy qua mạch máu của những người chạy.
excitement coursed through the crowd as the concert started.
sự phấn khích tràn ngập đám đông khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
memories of their childhood coursed back to her as she walked through the old neighborhood.
kỷ niệm về tuổi thơ của họ ùa về với cô khi cô đi bộ qua khu phố cũ.
energy coursed through the team as they prepared for the championship game.
năng lượng tràn ngập đội bóng khi họ chuẩn bị cho trận đấu vô địch.
fear coursed through him as he approached the dark alley.
sự sợ hãi tràn ngập anh khi anh tiến gần đến con hẻm tối tăm.
joyous laughter coursed through the party, making it unforgettable.
tiếng cười rộn rã tràn ngập buổi tiệc, khiến nó trở nên khó quên.
ideas coursed through her mind as she brainstormed for the project.
những ý tưởng tràn ngập tâm trí cô khi cô động não cho dự án.
love coursed between them, making their bond unbreakable.
tình yêu tràn ngập giữa họ, khiến mối liên kết của họ trở nên không thể phá vỡ.
hope coursed through the community after the good news was announced.
hy vọng tràn ngập trong cộng đồng sau khi tin tốt được công bố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay