journeyed

[US]/[ˈdʒɜːniːd]/
[UK]/[ˈdʒɜːrniːd]/
Frequency: Very High

Translation

v. Đi một quãng đường dài; đi du lịch.; Có kinh nghiệm về điều gì đó.

Phrases & Collocations

journeyed far

hành trình xa xôi

they journeyed west

họ đã hành trình về phía tây

journeying alone

du hành một mình

journeyed overseas

hành trình ra nước ngoài

journeyed back

hành trình trở lại

journeyed extensively

hành trình rộng khắp

journeyed long

hành trình dài

journeyed south

hành trình về phía nam

journeyed together

hành trình cùng nhau

journeyed bravely

hành trình dũng cảm

Example Sentences

they journeyed across the vast desert, seeking a new home.

Họ đã hành trình xuyên qua sa mạc rộng lớn, tìm kiếm một ngôi nhà mới.

the explorers journeyed deep into the amazon rainforest.

Những nhà thám hiểm đã hành trình sâu vào rừng nhiệt đới Amazon.

we journeyed to italy last summer for a relaxing vacation.

Chúng tôi đã hành trình đến Ý vào mùa hè năm ngoái để có một kỳ nghỉ thư giãn.

the young couple journeyed together, starting a new life.

Đôi vợ chồng trẻ đã hành trình cùng nhau, bắt đầu một cuộc sống mới.

the pilgrims journeyed to mecca, fulfilling their religious duty.

Những người hành hương đã hành trình đến Mecca, hoàn thành nghĩa vụ tôn giáo của họ.

the spaceship journeyed millions of miles through space.

Con tàu vũ trụ đã hành trình hàng triệu dặm qua không gian.

the knight journeyed bravely to rescue the princess.

Hiệp sĩ đã hành trình dũng cảm để giải cứu công chúa.

the refugees journeyed to safety, fleeing the war-torn country.

Những người tị nạn đã hành trình đến nơi an toàn, trốn chạy khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá.

the team journeyed for weeks to reach the research site.

Đội ngũ đã hành trình trong nhiều tuần để đến được địa điểm nghiên cứu.

the artist journeyed through different cultures, seeking inspiration.

Nghệ sĩ đã hành trình qua nhiều nền văn hóa khác nhau, tìm kiếm nguồn cảm hứng.

the characters journeyed through a magical land filled with danger.

Những nhân vật đã hành trình qua một vùng đất ma thuật đầy nguy hiểm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now