coursers run
Việc chạy của coursers
coursers racing
Coursers thi chạy
coursers breed
Coursers sinh sản
coursers leap
Coursers nhảy
the swift coursers thundered across the open field.
Các con ngựa chạy nhanh rầm rập băng qua cánh đồng rộng lớn.
he dreamed of owning a stable full of fine coursers.
Anh ấy mơ ước sở hữu một chuồng ngựa đầy những con ngựa nhanh nhẹn và tốt nhất.
the knight mounted his trusty coursers, ready for the tournament.
Vị hiệp sĩ cưỡi lên con ngựa trung thành của mình, sẵn sàng cho giải đấu.
coursers were essential for communication and transportation in ancient times.
Ngựa nhanh là rất cần thiết cho giao tiếp và vận chuyển trong thời cổ đại.
the royal family kept a string of magnificent coursers in their stables.
Gia đình hoàng gia nuôi một đàn ngựa hùng mạnh và lộng lẫy trong chuồng ngựa của họ.
she admired the powerful coursers pulling the carriage.
Cô ấy ngưỡng mộ những con ngựa mạnh mẽ kéo xe ngựa.
the jousting tournament featured skilled riders and swift coursers.
Giải đấu cưỡi ngựa có các tay cưỡi tài năng và những con ngựa nhanh nhẹn.
he trained his coursers rigorously for the upcoming race.
Anh ấy huấn luyện những con ngựa của mình một cách nghiêm túc cho cuộc đua sắp tới.
the desert nomads relied on their coursers for traversing vast distances.
Các dân du mục sa mạc dựa vào những con ngựa nhanh của họ để vượt qua những quãng đường dài.
the breeder specialized in raising strong and agile coursers.
Người nhân giống chuyên biệt trong việc nuôi dưỡng những con ngựa nhanh khỏe mạnh và nhanh nhẹn.
the sight of the galloping coursers was truly breathtaking.
Khung cảnh những con ngựa nhanh đang phi nước đại thực sự làm cho người ta ngỡ ngàng.
coursers run
Việc chạy của coursers
coursers racing
Coursers thi chạy
coursers breed
Coursers sinh sản
coursers leap
Coursers nhảy
the swift coursers thundered across the open field.
Các con ngựa chạy nhanh rầm rập băng qua cánh đồng rộng lớn.
he dreamed of owning a stable full of fine coursers.
Anh ấy mơ ước sở hữu một chuồng ngựa đầy những con ngựa nhanh nhẹn và tốt nhất.
the knight mounted his trusty coursers, ready for the tournament.
Vị hiệp sĩ cưỡi lên con ngựa trung thành của mình, sẵn sàng cho giải đấu.
coursers were essential for communication and transportation in ancient times.
Ngựa nhanh là rất cần thiết cho giao tiếp và vận chuyển trong thời cổ đại.
the royal family kept a string of magnificent coursers in their stables.
Gia đình hoàng gia nuôi một đàn ngựa hùng mạnh và lộng lẫy trong chuồng ngựa của họ.
she admired the powerful coursers pulling the carriage.
Cô ấy ngưỡng mộ những con ngựa mạnh mẽ kéo xe ngựa.
the jousting tournament featured skilled riders and swift coursers.
Giải đấu cưỡi ngựa có các tay cưỡi tài năng và những con ngựa nhanh nhẹn.
he trained his coursers rigorously for the upcoming race.
Anh ấy huấn luyện những con ngựa của mình một cách nghiêm túc cho cuộc đua sắp tới.
the desert nomads relied on their coursers for traversing vast distances.
Các dân du mục sa mạc dựa vào những con ngựa nhanh của họ để vượt qua những quãng đường dài.
the breeder specialized in raising strong and agile coursers.
Người nhân giống chuyên biệt trong việc nuôi dưỡng những con ngựa nhanh khỏe mạnh và nhanh nhẹn.
the sight of the galloping coursers was truly breathtaking.
Khung cảnh những con ngựa nhanh đang phi nước đại thực sự làm cho người ta ngỡ ngàng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now