courted disaster
biến cố được chuộc
please extend the courtesy of your reply at your earliest convenience.
Vui lòng trả lời sớm nhất có thể.
he made a courtesy call on his new neighbor.
Ông đã gọi điện thăm hỏi hàng xóm mới của mình.
the hotel offers a complimentary courtesy shuttle service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí.
it is a matter of courtesy to thank your host.
Việc cảm ơn chủ nhà là một sự lịch sự.
she was granted a courtesy loan from the bank.
Cô đã được ngân hàng cho vay một khoản vay ưu đãi.
the reserved seat is a courtesy for elderly passengers.
Ghế được giữ là một sự ưu đãi dành cho hành khách lớn tuổi.
he showed great courtesy by holding the door open.
Ông đã thể hiện sự lịch sự lớn khi giữ cửa mở.
please accept this gift as a courtesy gesture.
Vui lòng nhận món quà này như một hành động lịch sự.
the company provides courtesy insurance for its employees.
Công ty cung cấp bảo hiểm ưu đãi cho nhân viên của mình.
it would be a courtesy to inform them of the changes.
Sẽ là một sự lịch sự nếu thông báo cho họ về những thay đổi.
she was treated with courtesy and respect.
Cô đã được đối xử một cách lịch sự và tôn trọng.
he sent a courtesy email to confirm the meeting.
Ông đã gửi một email lịch sự để xác nhận cuộc họp.
the courtesy car is available for hotel guests.
Xe ưu đãi có sẵn cho khách của khách sạn.
courted disaster
biến cố được chuộc
please extend the courtesy of your reply at your earliest convenience.
Vui lòng trả lời sớm nhất có thể.
he made a courtesy call on his new neighbor.
Ông đã gọi điện thăm hỏi hàng xóm mới của mình.
the hotel offers a complimentary courtesy shuttle service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí.
it is a matter of courtesy to thank your host.
Việc cảm ơn chủ nhà là một sự lịch sự.
she was granted a courtesy loan from the bank.
Cô đã được ngân hàng cho vay một khoản vay ưu đãi.
the reserved seat is a courtesy for elderly passengers.
Ghế được giữ là một sự ưu đãi dành cho hành khách lớn tuổi.
he showed great courtesy by holding the door open.
Ông đã thể hiện sự lịch sự lớn khi giữ cửa mở.
please accept this gift as a courtesy gesture.
Vui lòng nhận món quà này như một hành động lịch sự.
the company provides courtesy insurance for its employees.
Công ty cung cấp bảo hiểm ưu đãi cho nhân viên của mình.
it would be a courtesy to inform them of the changes.
Sẽ là một sự lịch sự nếu thông báo cho họ về những thay đổi.
she was treated with courtesy and respect.
Cô đã được đối xử một cách lịch sự và tôn trọng.
he sent a courtesy email to confirm the meeting.
Ông đã gửi một email lịch sự để xác nhận cuộc họp.
the courtesy car is available for hotel guests.
Xe ưu đãi có sẵn cho khách của khách sạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay