| số nhiều | courtisanes |
the novel vividly depicts the life of a famous french courtisane.
Truyện tiểu thuyết sống động miêu tả cuộc sống của một cô kỹ nữ Pháp nổi tiếng.
she was known as a courtisane who charmed powerful politicians.
Cô được biết đến là một kỹ nữ đã mê hoặc những chính trị gia quyền lực.
the museum displayed a portrait of a venetian courtisane.
Bảo tàng trưng bày chân dung của một kỹ nữ người Venice.
history often conflates a courtisane with a common prostitute.
Lịch sử thường nhầm lẫn một kỹ nữ với một gái mại dâm bình thường.
the young woman became a courtisane to escape poverty.
Cô gái trẻ trở thành kỹ nữ để thoát khỏi nghèo khổ.
many artists found their muse in a beautiful courtisane.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng của họ trong một cô kỹ nữ xinh đẹp.
the courtisane held lavish parties for the city's elite.
Kỹ nữ tổ chức những bữa tiệc xa hoa cho tầng lớp thượng lưu của thành phố.
he ruined his fortune by spending it on a courtisane.
Anh ta phá sản bằng cách chi tiêu tiền vào một kỹ nữ.
the book explores the secret world of the japanese courtisane.
Cuốn sách khám phá thế giới bí mật của kỹ nữ Nhật Bản.
a talented courtisane could influence political decisions.
Một kỹ nữ tài năng có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.
the story is about a courtisane who falls in true love.
Câu chuyện kể về một kỹ nữ rơi vào tình yêu thật sự.
society judged the courtisane despite inviting her to every gala.
Xã hội phán xét kỹ nữ dù đã mời cô tham dự mọi buổi tiệc hoành tráng.
the novel vividly depicts the life of a famous french courtisane.
Truyện tiểu thuyết sống động miêu tả cuộc sống của một cô kỹ nữ Pháp nổi tiếng.
she was known as a courtisane who charmed powerful politicians.
Cô được biết đến là một kỹ nữ đã mê hoặc những chính trị gia quyền lực.
the museum displayed a portrait of a venetian courtisane.
Bảo tàng trưng bày chân dung của một kỹ nữ người Venice.
history often conflates a courtisane with a common prostitute.
Lịch sử thường nhầm lẫn một kỹ nữ với một gái mại dâm bình thường.
the young woman became a courtisane to escape poverty.
Cô gái trẻ trở thành kỹ nữ để thoát khỏi nghèo khổ.
many artists found their muse in a beautiful courtisane.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng của họ trong một cô kỹ nữ xinh đẹp.
the courtisane held lavish parties for the city's elite.
Kỹ nữ tổ chức những bữa tiệc xa hoa cho tầng lớp thượng lưu của thành phố.
he ruined his fortune by spending it on a courtisane.
Anh ta phá sản bằng cách chi tiêu tiền vào một kỹ nữ.
the book explores the secret world of the japanese courtisane.
Cuốn sách khám phá thế giới bí mật của kỹ nữ Nhật Bản.
a talented courtisane could influence political decisions.
Một kỹ nữ tài năng có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.
the story is about a courtisane who falls in true love.
Câu chuyện kể về một kỹ nữ rơi vào tình yêu thật sự.
society judged the courtisane despite inviting her to every gala.
Xã hội phán xét kỹ nữ dù đã mời cô tham dự mọi buổi tiệc hoành tráng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay