courtrooms open
phòng xử án mở
courtrooms silent
phòng xử án im lặng
courtrooms crowded
phòng xử án đông đúc
courtrooms busy
phòng xử án bận rộn
courtrooms empty
phòng xử án trống trải
courtrooms loud
phòng xử án ồn ào
courtrooms reserved
phòng xử án được đặt trước
courtrooms accessible
phòng xử án dễ tiếp cận
courtrooms equipped
phòng xử án được trang bị
courtrooms monitored
phòng xử án được giám sát
the courtrooms were filled with spectators eager to hear the verdict.
các phòng xét xử tràn ngập những người xem háo hức lắng nghe phán quyết.
judges in courtrooms must remain impartial at all times.
các thẩm phán trong các phòng xét xử phải luôn luôn giữ thái độ không thiên vị.
courtrooms are often designed to reflect the seriousness of the law.
các phòng xét xử thường được thiết kế để phản ánh sự nghiêm túc của pháp luật.
witnesses are called to testify in courtrooms during trials.
các nhân chứng được triệu tập để khai báo trong các phòng xét xử trong quá trình xét xử.
security measures in courtrooms have increased in recent years.
các biện pháp an ninh trong các phòng xét xử đã tăng lên trong những năm gần đây.
many courtrooms have technology to facilitate virtual hearings.
nhiều phòng xét xử có công nghệ để tạo điều kiện cho các phiên tòa trực tuyến.
lawyers prepare extensively before entering the courtrooms.
các luật sư chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bước vào các phòng xét xử.
some courtrooms are equipped with special accommodations for the disabled.
một số phòng xét xử được trang bị các tiện nghi đặc biệt cho người khuyết tật.
courtrooms play a crucial role in the judicial process.
các phòng xét xử đóng vai trò quan trọng trong quá trình tố tụng.
the atmosphere in courtrooms can be tense during high-profile cases.
không khí trong các phòng xét xử có thể căng thẳng trong các vụ án nổi tiếng.
courtrooms open
phòng xử án mở
courtrooms silent
phòng xử án im lặng
courtrooms crowded
phòng xử án đông đúc
courtrooms busy
phòng xử án bận rộn
courtrooms empty
phòng xử án trống trải
courtrooms loud
phòng xử án ồn ào
courtrooms reserved
phòng xử án được đặt trước
courtrooms accessible
phòng xử án dễ tiếp cận
courtrooms equipped
phòng xử án được trang bị
courtrooms monitored
phòng xử án được giám sát
the courtrooms were filled with spectators eager to hear the verdict.
các phòng xét xử tràn ngập những người xem háo hức lắng nghe phán quyết.
judges in courtrooms must remain impartial at all times.
các thẩm phán trong các phòng xét xử phải luôn luôn giữ thái độ không thiên vị.
courtrooms are often designed to reflect the seriousness of the law.
các phòng xét xử thường được thiết kế để phản ánh sự nghiêm túc của pháp luật.
witnesses are called to testify in courtrooms during trials.
các nhân chứng được triệu tập để khai báo trong các phòng xét xử trong quá trình xét xử.
security measures in courtrooms have increased in recent years.
các biện pháp an ninh trong các phòng xét xử đã tăng lên trong những năm gần đây.
many courtrooms have technology to facilitate virtual hearings.
nhiều phòng xét xử có công nghệ để tạo điều kiện cho các phiên tòa trực tuyến.
lawyers prepare extensively before entering the courtrooms.
các luật sư chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bước vào các phòng xét xử.
some courtrooms are equipped with special accommodations for the disabled.
một số phòng xét xử được trang bị các tiện nghi đặc biệt cho người khuyết tật.
courtrooms play a crucial role in the judicial process.
các phòng xét xử đóng vai trò quan trọng trong quá trình tố tụng.
the atmosphere in courtrooms can be tense during high-profile cases.
không khí trong các phòng xét xử có thể căng thẳng trong các vụ án nổi tiếng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now