couscouss

[Mỹ]/'kʊskʊs/
[Anh]/'kʊskʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bột mì thô hấp

Cụm từ & Cách kết hợp

Couscous salad

salad couscous

Câu ví dụ

couscous makes an interesting change from rice.

ya couscous có thể tạo ra sự thay đổi thú vị so với gạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay