moroccan

[Mỹ]/mə'rɔkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của Morocco
n. một người từ Morocco
Word Forms
số nhiềumoroccans

Cụm từ & Cách kết hợp

Moroccan cuisine

ẩm thực Maroc

Moroccan culture

văn hóa Maroc

Moroccan architecture

kiến trúc Maroc

Câu ví dụ

moroccan cuisine is known for its flavorful spices and unique ingredients

ẩm thực Maroc nổi tiếng với các loại gia vị thơm ngon và các nguyên liệu độc đáo

many people enjoy drinking moroccan mint tea

nhiều người thích uống trà bạc hà Maroc

the moroccan desert is a popular tourist destination

sa mạc Maroc là một điểm đến du lịch nổi tiếng

moroccan architecture is characterized by intricate tile work and arches

kiến trúc Maroc được đặc trưng bởi các công trình lát gạch phức tạp và các vòm cung

moroccan rugs are known for their vibrant colors and intricate designs

thảm Maroc nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và các thiết kế phức tạp

many people love the intricate patterns of moroccan textiles

nhiều người yêu thích những họa tiết phức tạp của các loại vải dệt may Maroc

moroccan music is a blend of Arabic, Berber, and Andalusian influences

âm nhạc Maroc là sự pha trộn giữa các ảnh hưởng của Ả Rập, Berber và Andalusian

moroccan spices like cumin, coriander, and cinnamon are commonly used in cooking

các loại gia vị Maroc như thì là, rau mùi và quế thường được sử dụng trong nấu ăn

the moroccan souks are bustling markets filled with a variety of goods

các khu chợ souk của Maroc là những khu chợ nhộn nhịp tràn ngập đủ loại hàng hóa

moroccan hospitality is known for its warmth and generosity

sự hiếu khách của người Maroc nổi tiếng với sự ấm áp và hào phóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay