coutance

[Mỹ]/ˈkuːtəns/
[Anh]/ˈkuːtəns/

Dịch

n. một loại vải được làm từ cây gai dầu
Word Forms
số nhiềucoutances

Cụm từ & Cách kết hợp

coutance style

phong cách coutance

coutance design

thiết kế coutance

coutance effect

hiệu ứng coutance

coutance approach

cách tiếp cận coutance

coutance theme

chủ đề coutance

coutance principle

nguyên tắc coutance

coutance concept

khái niệm coutance

coutance technique

kỹ thuật coutance

coutance method

phương pháp coutance

coutance model

mô hình coutance

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay