covariation analysis
phân tích hiệp phương sai
covariation matrix
ma trận hiệp phương sai
covariation coefficient
hệ số hiệp phương sai
covariation structure
cấu trúc hiệp phương sai
covariation model
mô hình hiệp phương sai
covariation pattern
mẫu hiệp phương sai
covariation effect
hiệu ứng hiệp phương sai
covariation relationship
mối quan hệ hiệp phương sai
covariation function
hàm hiệp phương sai
covariation analysis tool
công cụ phân tích hiệp phương sai
covariation between two variables can indicate a relationship.
sự biến thiên cùng nhau giữa hai biến có thể cho thấy mối quan hệ.
the study examined the covariation of temperature and humidity.
nghiên cứu đã kiểm tra sự biến thiên cùng nhau của nhiệt độ và độ ẩm.
understanding covariation is crucial in statistical analysis.
hiểu được sự biến thiên cùng nhau rất quan trọng trong phân tích thống kê.
researchers found significant covariation among the data sets.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy sự biến thiên cùng nhau đáng kể giữa các tập dữ liệu.
covariation can help predict outcomes in various fields.
sự biến thiên cùng nhau có thể giúp dự đoán kết quả trong nhiều lĩnh vực.
there is a strong covariation between diet and health.
có một mối tương quan mạnh giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the model accounts for covariation among multiple factors.
mô hình tính đến sự biến thiên cùng nhau giữa nhiều yếu tố.
covariation analysis revealed unexpected patterns in the data.
phân tích sự biến thiên cùng nhau đã tiết lộ những mô hình bất ngờ trong dữ liệu.
the researchers focused on the covariation of social behaviors.
các nhà nghiên cứu tập trung vào sự biến thiên cùng nhau của hành vi xã hội.
identifying covariation can lead to better decision-making.
việc xác định sự biến thiên cùng nhau có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
covariation analysis
phân tích hiệp phương sai
covariation matrix
ma trận hiệp phương sai
covariation coefficient
hệ số hiệp phương sai
covariation structure
cấu trúc hiệp phương sai
covariation model
mô hình hiệp phương sai
covariation pattern
mẫu hiệp phương sai
covariation effect
hiệu ứng hiệp phương sai
covariation relationship
mối quan hệ hiệp phương sai
covariation function
hàm hiệp phương sai
covariation analysis tool
công cụ phân tích hiệp phương sai
covariation between two variables can indicate a relationship.
sự biến thiên cùng nhau giữa hai biến có thể cho thấy mối quan hệ.
the study examined the covariation of temperature and humidity.
nghiên cứu đã kiểm tra sự biến thiên cùng nhau của nhiệt độ và độ ẩm.
understanding covariation is crucial in statistical analysis.
hiểu được sự biến thiên cùng nhau rất quan trọng trong phân tích thống kê.
researchers found significant covariation among the data sets.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy sự biến thiên cùng nhau đáng kể giữa các tập dữ liệu.
covariation can help predict outcomes in various fields.
sự biến thiên cùng nhau có thể giúp dự đoán kết quả trong nhiều lĩnh vực.
there is a strong covariation between diet and health.
có một mối tương quan mạnh giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the model accounts for covariation among multiple factors.
mô hình tính đến sự biến thiên cùng nhau giữa nhiều yếu tố.
covariation analysis revealed unexpected patterns in the data.
phân tích sự biến thiên cùng nhau đã tiết lộ những mô hình bất ngờ trong dữ liệu.
the researchers focused on the covariation of social behaviors.
các nhà nghiên cứu tập trung vào sự biến thiên cùng nhau của hành vi xã hội.
identifying covariation can lead to better decision-making.
việc xác định sự biến thiên cùng nhau có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now