covenanter

[US]/ˈkʌvənə tə/
[UK]/ˈkʌvənə tər/
Frequency: Very High

Translation

n. người ký kết giao ước hoặc thỏa thuận; người tham gia vào một thỏa thuận hoặc lời hứa chính thức
Word Forms
số nhiềucovenanters

Phrases & Collocations

loyal covenanter

người ủng hộ trung thành

covenanter agreement

thỏa thuận của những người ủng hộ

covenanter community

cộng đồng của những người ủng hộ

covenanter leader

nhà lãnh đạo của những người ủng hộ

covenanter faith

tín ngưỡng của những người ủng hộ

covenanter movement

phong trào của những người ủng hộ

covenanter principles

nguyên tắc của những người ủng hộ

covenanter history

lịch sử của những người ủng hộ

covenanter oath

khế ước của những người ủng hộ

covenanter values

giá trị của những người ủng hộ

Example Sentences

the covenanter swore an oath to uphold the principles of their faith.

kẻ covenanter đã tuyên thệ bảo vệ các nguyên tắc của đức tin của họ.

as a covenanter, he believed in the importance of community and shared values.

với tư cách là một covenanter, anh ta tin vào tầm quan trọng của cộng đồng và các giá trị chung.

the covenanter movement had a significant impact on scottish history.

cuộc vận động covenanter có tác động đáng kể đến lịch sử Scotland.

many covenanters faced persecution for their beliefs during that era.

nhiều covenanter phải đối mặt với sự đàn áp vì niềm tin của họ trong thời đại đó.

the covenanter's dedication to justice inspired others in the community.

sự tận tâm của covenanter đối với công lý đã truyền cảm hứng cho những người khác trong cộng đồng.

she identified herself as a covenanter, committed to her cause.

cô tự nhận mình là một covenanter, tận tâm với sự nghiệp của mình.

the covenanter's legacy continues to influence modern movements.

di sản của covenanter tiếp tục ảnh hưởng đến các phong trào hiện đại.

joining the covenanter group was a pivotal moment in his life.

việc gia nhập nhóm covenanter là một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời anh ta.

covenanters often gathered to discuss their beliefs and strategies.

các covenanter thường tụ họp để thảo luận về niềm tin và chiến lược của họ.

the covenanter's writings provide insight into their struggles.

các bài viết của covenanter cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khó khăn của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now