coverlets

[Mỹ]/ˈkʌvəlɪts/
[Anh]/ˈkʌvərləts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ phủ giường hoặc chăn mền

Cụm từ & Cách kết hợp

luxurious coverlets

tấm chăn sang trọng

decorative coverlets

tấm chăn trang trí

colorful coverlets

tấm chăn nhiều màu sắc

soft coverlets

tấm chăn mềm mại

warm coverlets

tấm chăn ấm áp

cotton coverlets

tấm chăn cotton

quilted coverlets

tấm chăn thêu

handmade coverlets

tấm chăn handmade

stylish coverlets

tấm chăn phong cách

fancy coverlets

tấm chăn cầu kỳ

Câu ví dụ

she chose beautiful coverlets for her bedroom.

Cô ấy đã chọn những tấm chăn đẹp cho phòng ngủ của mình.

the store offers a variety of coverlets in different colors.

Cửa hàng cung cấp nhiều loại chăn với nhiều màu sắc khác nhau.

coverlets can add a touch of elegance to any room.

Những tấm chăn có thể thêm một chút sang trọng cho bất kỳ căn phòng nào.

he folded the coverlets neatly before guests arrived.

Anh ấy gấp những tấm chăn gọn gàng trước khi khách đến.

coverlets are great for layering during colder months.

Những tấm chăn rất thích hợp để xếp lớp trong những tháng lạnh hơn.

she decided to wash the coverlets before the party.

Cô ấy quyết định giặt những tấm chăn trước bữa tiệc.

many people prefer coverlets over traditional comforters.

Nhiều người thích những tấm chăn hơn là chăn ấm giường truyền thống.

he picked out coverlets that matched the curtains.

Anh ấy chọn những tấm chăn phù hợp với rèm cửa.

the coverlets were made from soft, breathable fabric.

Những tấm chăn được làm từ vải mềm mại, thoáng khí.

she decorated her guest room with colorful coverlets.

Cô ấy trang trí phòng khách của mình bằng những tấm chăn nhiều màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay