coverslips

[Mỹ]/ˈkʌvəsˌlɪp/
[Anh]/ˈkʌvərˌslɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tấm kính hoặc nhựa mỏng được sử dụng để che một mẫu trên slide kính hiển vi

Cụm từ & Cách kết hợp

glass coverslip

nắp đậy thủy tinh

coverslip thickness

độ dày của nắp đậy

coverslip size

kích thước nắp đậy

coverslip application

ứng dụng của nắp đậy

coverslip removal

tháo nắp đậy

coverslip placement

vị trí đặt nắp đậy

coverslip mounting

lắp nắp đậy

coverslip handling

xử lý nắp đậy

coverslip cleaning

vệ sinh nắp đậy

coverslip preparation

chuẩn bị nắp đậy

Câu ví dụ

the scientist placed a coverslip over the specimen.

nhà khoa học đặt một nắp đậy lên trên mẫu vật.

make sure the coverslip is clean before use.

Hãy chắc chắn rằng nắp đậy sạch sẽ trước khi sử dụng.

he carefully adjusted the coverslip to avoid bubbles.

anh ấy cẩn thận điều chỉnh nắp đậy để tránh các bọt khí.

a coverslip is essential for microscope slides.

Nắp đậy là điều cần thiết cho các lam kính hiển vi.

she removed the coverslip to examine the sample.

Cô ấy lấy đi nắp đậy để kiểm tra mẫu.

always handle the coverslip by the edges.

Luôn luôn cầm nắp đậy theo các cạnh.

the coverslip helps protect the specimen from contamination.

Nắp đậy giúp bảo vệ mẫu vật khỏi sự nhiễm bẩn.

he used a coverslip to cover the wet mount preparation.

anh ấy sử dụng một nắp đậy để che phủ quá trình chuẩn bị lam nước.

after adding the dye, place a coverslip gently.

Sau khi thêm thuốc nhuộm, đặt một nắp đậy nhẹ nhàng.

the thickness of the coverslip can affect the results.

Độ dày của nắp đậy có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay