covertapes

[Mỹ]/ˈkʌvəteɪps/
[Anh]/ˈkʌvərteɪps/

Dịch

n. Một loại băng dính dùng để che phủ hoặc đóng kín, thường được áp dụng lên bề mặt trên hoặc nắp của sản phẩm hoặc bao bì.

Cụm từ & Cách kết hợp

covertape collection

Vietnamese_translation

covertaped recording

Vietnamese_translation

secret covertapes

Vietnamese_translation

covertape archive

Vietnamese_translation

covertaped material

Vietnamese_translation

classified covertapes

Vietnamese_translation

covertape documentation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

workers use protective covertapes to seal sensitive electronic components during shipping.

Người lao động sử dụng các loại băng dính bảo vệ để niêm phong các linh kiện điện tử nhạy cảm trong quá trình vận chuyển.

the technician applied specialized covertapes to insulate the wiring connections.

Kỹ thuật viên đã sử dụng các loại băng dính chuyên dụng để cách điện các mối nối dây điện.

our company supplies high-temperature covertapes for automotive manufacturing.

Doanh nghiệp của chúng tôi cung cấp các loại băng dính chịu nhiệt cho sản xuất ô tô.

the label manufacturer offers customizable covertapes with printed barcodes.

Nhà sản xuất nhãn mác cung cấp các loại băng dính có thể tùy chỉnh kèm mã vạch in sẵn.

electrical engineers prefer these flame-retardant covertapes for cable management.

Kỹ sư điện ưa chuộng các loại băng dính chống cháy này để quản lý dây cáp.

the packaging department ordered additional masking covertapes for the assembly line.

Phòng đóng gói đã đặt thêm các loại băng dính che phủ cho dây chuyền lắp ráp.

waterproof covertapes are essential for outdoor electrical junction boxes.

Các loại băng dính chống nước là cần thiết cho các hộp nối điện ngoài trời.

the medical device company requires sterile covertapes for their products.

Công ty thiết bị y tế yêu cầu các loại băng dính vô trùng cho sản phẩm của họ.

heavy-duty covertapes can secure heavy equipment during transportation.

Các loại băng dính công nghiệp nặng có thể cố định thiết bị nặng trong quá trình vận chuyển.

the art restoration specialist uses reversible covertapes that won't damage surfaces.

Chuyên gia phục hồi nghệ thuật sử dụng các loại băng dính có thể tháo gỡ mà không làm hỏng bề mặt.

our catalog includes conductive covertapes for emi shielding applications.

Bộ sưu tập của chúng tôi bao gồm các loại băng dính dẫn điện cho ứng dụng chống bức xạ điện từ.

the warehouse stocks various adhesive covertapes for different industrial applications.

Kho hàng lưu trữ nhiều loại băng dính dính khác nhau cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay