coverts for
chuyển đổi cho
coverts in
chuyển đổi trong
coverts of
chuyển đổi của
coverts to
chuyển đổi thành
coverts into
chuyển đổi thành
coverts from
chuyển đổi từ
coverts as
chuyển đổi như
coverts with
chuyển đổi với
coverts by
chuyển đổi bởi
coverts during
chuyển đổi trong suốt
the project coverts old buildings into modern apartments.
nguyên tắc dự án chuyển đổi các tòa nhà cũ thành các căn hộ hiện đại.
she coverts her passion for art into a successful career.
cô ấy chuyển đổi niềm đam mê hội họa của mình thành sự nghiệp thành công.
the company coverts waste materials into reusable products.
công ty chuyển đổi vật liệu phế thải thành các sản phẩm có thể tái sử dụng.
this technology coverts sunlight into electricity.
công nghệ này chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.
the novel coverts complex themes into relatable stories.
tiểu thuyết chuyển đổi các chủ đề phức tạp thành những câu chuyện dễ hiểu.
he coverts his experiences into valuable lessons for others.
anh ấy chuyển đổi những kinh nghiệm của mình thành những bài học có giá trị cho người khác.
they coverts traditional recipes into modern dishes.
họ chuyển đổi các công thức truyền thống thành các món ăn hiện đại.
this app coverts text into speech for the visually impaired.
ứng dụng này chuyển đổi văn bản thành giọng nói cho người khiếm thị.
the artist coverts emotions into stunning visual art.
nghệ sĩ chuyển đổi cảm xúc thành nghệ thuật thị giác tuyệt đẹp.
the workshop coverts ideas into actionable plans.
công tác xưởng chuyển đổi ý tưởng thành các kế hoạch có thể thực hiện.
coverts for
chuyển đổi cho
coverts in
chuyển đổi trong
coverts of
chuyển đổi của
coverts to
chuyển đổi thành
coverts into
chuyển đổi thành
coverts from
chuyển đổi từ
coverts as
chuyển đổi như
coverts with
chuyển đổi với
coverts by
chuyển đổi bởi
coverts during
chuyển đổi trong suốt
the project coverts old buildings into modern apartments.
nguyên tắc dự án chuyển đổi các tòa nhà cũ thành các căn hộ hiện đại.
she coverts her passion for art into a successful career.
cô ấy chuyển đổi niềm đam mê hội họa của mình thành sự nghiệp thành công.
the company coverts waste materials into reusable products.
công ty chuyển đổi vật liệu phế thải thành các sản phẩm có thể tái sử dụng.
this technology coverts sunlight into electricity.
công nghệ này chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.
the novel coverts complex themes into relatable stories.
tiểu thuyết chuyển đổi các chủ đề phức tạp thành những câu chuyện dễ hiểu.
he coverts his experiences into valuable lessons for others.
anh ấy chuyển đổi những kinh nghiệm của mình thành những bài học có giá trị cho người khác.
they coverts traditional recipes into modern dishes.
họ chuyển đổi các công thức truyền thống thành các món ăn hiện đại.
this app coverts text into speech for the visually impaired.
ứng dụng này chuyển đổi văn bản thành giọng nói cho người khiếm thị.
the artist coverts emotions into stunning visual art.
nghệ sĩ chuyển đổi cảm xúc thành nghệ thuật thị giác tuyệt đẹp.
the workshop coverts ideas into actionable plans.
công tác xưởng chuyển đổi ý tưởng thành các kế hoạch có thể thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay