coverts

[Mỹ]/ˈkʌvɜːts/
[Anh]/ˈkʌvərts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những điều ẩn giấu hoặc bí mật; lông vũ bao phủ các gốc của lông vũ bay

Cụm từ & Cách kết hợp

coverts for

chuyển đổi cho

coverts in

chuyển đổi trong

coverts of

chuyển đổi của

coverts to

chuyển đổi thành

coverts into

chuyển đổi thành

coverts from

chuyển đổi từ

coverts as

chuyển đổi như

coverts with

chuyển đổi với

coverts by

chuyển đổi bởi

coverts during

chuyển đổi trong suốt

Câu ví dụ

the project coverts old buildings into modern apartments.

nguyên tắc dự án chuyển đổi các tòa nhà cũ thành các căn hộ hiện đại.

she coverts her passion for art into a successful career.

cô ấy chuyển đổi niềm đam mê hội họa của mình thành sự nghiệp thành công.

the company coverts waste materials into reusable products.

công ty chuyển đổi vật liệu phế thải thành các sản phẩm có thể tái sử dụng.

this technology coverts sunlight into electricity.

công nghệ này chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.

the novel coverts complex themes into relatable stories.

tiểu thuyết chuyển đổi các chủ đề phức tạp thành những câu chuyện dễ hiểu.

he coverts his experiences into valuable lessons for others.

anh ấy chuyển đổi những kinh nghiệm của mình thành những bài học có giá trị cho người khác.

they coverts traditional recipes into modern dishes.

họ chuyển đổi các công thức truyền thống thành các món ăn hiện đại.

this app coverts text into speech for the visually impaired.

ứng dụng này chuyển đổi văn bản thành giọng nói cho người khiếm thị.

the artist coverts emotions into stunning visual art.

nghệ sĩ chuyển đổi cảm xúc thành nghệ thuật thị giác tuyệt đẹp.

the workshop coverts ideas into actionable plans.

công tác xưởng chuyển đổi ý tưởng thành các kế hoạch có thể thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay