secret hideouts
nơi ẩn náu bí mật
enemy hideouts
nơi ẩn náu của kẻ thù
remote hideouts
nơi ẩn náu hẻo lánh
abandoned hideouts
nơi ẩn náu bị bỏ hoang
hidden hideouts
nơi ẩn náu ẩn mình
criminal hideouts
nơi ẩn náu của tội phạm
safe hideouts
nơi ẩn náu an toàn
cozy hideouts
nơi ẩn náu ấm cúng
urban hideouts
nơi ẩn náu đô thị
temporary hideouts
nơi ẩn náu tạm thời
the criminals used various hideouts to evade the police.
Những tên tội phạm đã sử dụng nhiều nơi ẩn náu khác nhau để trốn tránh cảnh sát.
they discovered a network of hideouts in the city.
Họ phát hiện ra một mạng lưới các nơi ẩn náu trong thành phố.
the spy had several hideouts across the country.
Kẻ gián điệp có một vài nơi ẩn náu trên khắp cả nước.
during the storm, the animals found hideouts in the caves.
Trong cơn bão, các con vật đã tìm thấy nơi ẩn náu trong các hang động.
the children built hideouts in the backyard for their games.
Những đứa trẻ đã xây những nơi ẩn náu trong sân sau cho trò chơi của chúng.
he often retreated to his hideouts to think and plan.
Anh ta thường rút lui về nơi ẩn náu của mình để suy nghĩ và lập kế hoạch.
they marked the locations of their hideouts on the map.
Họ đánh dấu vị trí các nơi ẩn náu của họ trên bản đồ.
in the video game, players can discover secret hideouts.
Trong trò chơi điện tử, người chơi có thể khám phá ra những nơi ẩn náu bí mật.
the detective searched for clues in the known hideouts.
Thám tử đã tìm kiếm manh mối trong các nơi ẩn náu đã biết.
they had to relocate their hideouts frequently to stay safe.
Họ phải thường xuyên chuyển đổi nơi ẩn náu của mình để giữ an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay