coveyable

[Mỹ]/Not attested/
[Anh]/Not attested/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

coveyable idea

is coveyable

coveyable message

became coveyable

more coveyable

least coveyable

was coveyable

perfectly coveyable

coveyable fact

now coveyable

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay