cowherbs

[Mỹ]/ˈkaʊhɜːbz/
[Anh]/ˈkaʊhɜrbz/

Dịch

n. một loại rau lá xanh, thường được sử dụng trong nấu ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

cowherbs tea

trà cỏ

cowherbs extract

chiết xuất cỏ

cowherbs benefits

lợi ích của cỏ

cowherbs salad

salad cỏ

cowherbs recipe

công thức cỏ

cowherbs soup

súp cỏ

cowherbs powder

bột cỏ

cowherbs oil

dầu cỏ

cowherbs uses

sử dụng cỏ

Câu ví dụ

she added cowherbs to the soup for extra flavor.

Cô ấy đã thêm rau lầm vào súp để tăng thêm hương vị.

the farmer grows cowherbs in his garden.

Người nông dân trồng rau lầm trong vườn của mình.

cowherbs can be used in traditional medicine.

Rau lầm có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

he enjoys collecting different types of cowherbs.

Anh ấy thích thu thập các loại rau lầm khác nhau.

cowherbs are known for their health benefits.

Rau lầm nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của chúng.

many recipes call for fresh cowherbs.

Nhiều công thức nấu ăn yêu cầu rau lầm tươi.

she learned how to identify various cowherbs in the wild.

Cô ấy đã học cách nhận biết các loại rau lầm khác nhau trong tự nhiên.

cowherbs can enhance the nutritional value of meals.

Rau lầm có thể tăng cường giá trị dinh dưỡng của bữa ăn.

he prefers using cowherbs over dried herbs.

Anh ấy thích sử dụng rau lầm hơn các loại thảo mộc khô.

in some cultures, cowherbs are a staple ingredient.

Ở một số nền văn hóa, rau lầm là một thành phần chủ yếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay