cowls

[US]/kaʊlz/
[UK]/kaʊlz/
Frequency: Very High

Translation

n. áo choàng có mũ hoặc trang phục được mặc bởi các thầy tu; ống khói thông gió trên đỉnh của một ống khói

Phrases & Collocations

cowls and hoods

mũ trùm đầu và mũ trùm

cowls of smoke

mũ trùm đầu bằng khói

cowls for warmth

mũ trùm đầu để giữ ấm

cowls in fashion

mũ trùm đầu hợp thời trang

cowls of fabric

mũ trùm đầu bằng vải

cowls with designs

mũ trùm đầu có thiết kế

cowls for protection

mũ trùm đầu để bảo vệ

cowls of light

mũ trùm đầu bằng ánh sáng

cowls in winter

mũ trùm đầu vào mùa đông

cowls for style

mũ trùm đầu để tạo phong cách

Example Sentences

the monks wore cowls during their prayers.

Các tu sĩ đã mặc áo tràng trong suốt các buổi cầu nguyện của họ.

she pulled the cowls over her head to stay warm.

Cô ấy kéo áo tràng lên đầu để giữ ấm.

the wizard's cowls added to his mysterious aura.

Áo tràng của pháp sư đã làm tăng thêm vẻ bí ẩn của ông.

many costumes include cowls for dramatic effect.

Nhiều trang phục bao gồm áo tràng để tạo hiệu ứng kịch tính.

the cowls on the roof helped ventilate the building.

Các lỗ thông gió trên mái nhà giúp thông gió cho tòa nhà.

in medieval times, cowls were common among the clergy.

Vào thời Trung Cổ, áo tràng phổ biến trong giới tăng lữ.

she designed cowls that could be worn in multiple ways.

Cô ấy đã thiết kế áo tràng có thể được mặc theo nhiều cách khác nhau.

the cowls on the statues were intricately detailed.

Các áo tràng trên các bức tượng được chạm khắc tỉ mỉ.

he admired the colorful cowls worn by the performers.

Ông ngưỡng mộ những chiếc áo tràng đầy màu sắc mà các diễn viên mặc.

during winter, cowls are essential for keeping warm.

Trong mùa đông, áo tràng là điều cần thiết để giữ ấm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now