helmets

[Mỹ]/ˈhɛlmɪts/
[Anh]/ˈhɛlmɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mũ bảo vệ đầu được đeo để ngăn chặn chấn thương; dạng số nhiều của helmet

Cụm từ & Cách kết hợp

safety helmets

mũ bảo hộ

hard helmets

mũ bảo hiểm cứng

bike helmets

mũ bảo hiểm xe đạp

motorcycle helmets

mũ bảo hiểm xe máy

construction helmets

mũ bảo hộ xây dựng

protective helmets

mũ bảo vệ

sports helmets

mũ bảo hộ thể thao

climbing helmets

mũ bảo hộ leo núi

Câu ví dụ

wearing helmets is essential for safety while riding bikes.

Việc đội mũ bảo hiểm là điều cần thiết để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.

many workers are required to wear helmets on construction sites.

Nhiều công nhân được yêu cầu đội mũ bảo hiểm tại các công trường xây dựng.

helmets can significantly reduce the risk of head injuries.

Mũ bảo hiểm có thể giảm đáng kể nguy cơ chấn thương đầu.

always check your helmets for damage before use.

Luôn kiểm tra mũ bảo hiểm của bạn xem có hư hỏng trước khi sử dụng.

helmets come in various styles and sizes for different activities.

Mũ bảo hiểm có nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau cho các hoạt động khác nhau.

he forgot to bring his helmets to the skate park.

Anh ấy quên mang mũ bảo hiểm đến công viên trượt patin.

it's important to replace helmets after a severe impact.

Điều quan trọng là phải thay thế mũ bảo hiểm sau một tác động mạnh.

many sports organizations promote the use of helmets.

Nhiều tổ chức thể thao quảng bá việc sử dụng mũ bảo hiểm.

children should always wear helmets when riding scooters.

Trẻ em luôn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe tay ga.

helmets are mandatory for participants in the race.

Mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với những người tham gia cuộc đua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay