coxas pain
đau coxa
coxas joint
khớp coxa
coxas injury
chấn thương coxa
coxas muscles
cơ coxa
coxas movement
chuyển động coxa
coxas flexibility
độ linh hoạt của coxa
coxas strength
sức mạnh coxa
coxas alignment
sự liên kết của coxa
coxas stability
độ ổn định của coxa
coxas exercises
bài tập coxa
she felt pain in her coxas after the long hike.
Cô ấy cảm thấy đau ở phần dĩa đùi sau chuyến đi bộ đường dài.
the doctor examined her coxas for any injuries.
Bác sĩ kiểm tra phần dĩa đùi của cô ấy để tìm bất kỳ chấn thương nào.
he has strong coxas from years of cycling.
Anh ấy có phần dĩa đùi khỏe mạnh sau nhiều năm đi xe đạp.
stretching the coxas is important before exercise.
Kéo giãn phần dĩa đùi rất quan trọng trước khi tập thể dục.
she wore shorts to show off her toned coxas.
Cô ấy mặc quần short để khoe phần dĩa đùi săn chắc của mình.
he injured his coxas while playing soccer.
Anh ấy bị thương ở phần dĩa đùi khi đang chơi bóng đá.
strong coxas can improve your athletic performance.
Phần dĩa đùi khỏe mạnh có thể cải thiện hiệu suất thể thao của bạn.
she felt a strain in her coxas during the workout.
Cô ấy cảm thấy căng ở phần dĩa đùi trong khi tập luyện.
he does exercises to strengthen his coxas.
Anh ấy tập các bài tập để tăng cường sức mạnh cho phần dĩa đùi.
she applied ice to her sore coxas after training.
Cô ấy chườm đá lên phần dĩa đùi bị đau sau khi tập luyện.
coxas pain
đau coxa
coxas joint
khớp coxa
coxas injury
chấn thương coxa
coxas muscles
cơ coxa
coxas movement
chuyển động coxa
coxas flexibility
độ linh hoạt của coxa
coxas strength
sức mạnh coxa
coxas alignment
sự liên kết của coxa
coxas stability
độ ổn định của coxa
coxas exercises
bài tập coxa
she felt pain in her coxas after the long hike.
Cô ấy cảm thấy đau ở phần dĩa đùi sau chuyến đi bộ đường dài.
the doctor examined her coxas for any injuries.
Bác sĩ kiểm tra phần dĩa đùi của cô ấy để tìm bất kỳ chấn thương nào.
he has strong coxas from years of cycling.
Anh ấy có phần dĩa đùi khỏe mạnh sau nhiều năm đi xe đạp.
stretching the coxas is important before exercise.
Kéo giãn phần dĩa đùi rất quan trọng trước khi tập thể dục.
she wore shorts to show off her toned coxas.
Cô ấy mặc quần short để khoe phần dĩa đùi săn chắc của mình.
he injured his coxas while playing soccer.
Anh ấy bị thương ở phần dĩa đùi khi đang chơi bóng đá.
strong coxas can improve your athletic performance.
Phần dĩa đùi khỏe mạnh có thể cải thiện hiệu suất thể thao của bạn.
she felt a strain in her coxas during the workout.
Cô ấy cảm thấy căng ở phần dĩa đùi trong khi tập luyện.
he does exercises to strengthen his coxas.
Anh ấy tập các bài tập để tăng cường sức mạnh cho phần dĩa đùi.
she applied ice to her sore coxas after training.
Cô ấy chườm đá lên phần dĩa đùi bị đau sau khi tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay