sore buttocks
mông bị đau
shake buttocks
nhún mông
protect buttocks
bảo vệ mông
firm buttocks
mông săn chắc
round buttocks
mông tròn
large buttocks
mông lớn
sitting buttocks
mông ngồi
rub buttocks
xoa mông
bouncing buttocks
mông nảy
symmetrical buttocks
mông đối xứng
she felt a sharp pain in her buttocks after the fall.
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở mông sau khi ngã.
he massaged his buttocks to relieve the muscle tension.
Anh ấy xoa bóp mông để giảm căng cơ.
the yoga class focused on strengthening the core and buttocks.
Lớp học yoga tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho vùng trung tâm và mông.
she wore tight jeans that accentuated her buttocks.
Cô ấy mặc quần jean bó sát làm nổi bật vòng mông của mình.
the athlete trained to improve their power in the buttocks.
Vận động viên tập luyện để cải thiện sức mạnh ở vùng mông.
he sat on a hard surface, which hurt his buttocks.
Anh ấy ngồi trên một bề mặt cứng, khiến mông anh ấy bị đau.
the dancer's movements highlighted the flexibility of her buttocks.
Những chuyển động của vũ công làm nổi bật sự dẻo dai của vòng mông cô ấy.
he received a bruise on his buttocks during the rugby match.
Anh ấy bị bầm tím ở mông trong trận đấu rugby.
she used a foam roller to release tension in her buttocks muscles.
Cô ấy sử dụng con lăn xốp để giải phóng sự căng thẳng ở vùng cơ mông.
the tailor adjusted the fit of the pants around her buttocks.
Thợ may điều chỉnh độ vừa vặn của quần quanh vòng mông của cô ấy.
he noticed a small dimple on his buttocks.
Anh ấy nhận thấy một vết lõm nhỏ trên mông của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay