coyly

[US]/'kɔili/
Frequency: Very High

Translation

adv. Một cách nhút nhát hoặc khiêm tốn; hành động theo cách che giấu cảm xúc hoặc ý định thật sự của mình.

Phrases & Collocations

smile coyly

mỉm cười ngượng ngượng

glance coyly

nhìn lén ngượng ngượng

speak coyly

nói năng ngượng ngượng

Example Sentences

She smiled coyly at him from across the room.

Cô ấy mỉm cười ngượng ngùng với anh từ phía bên kia phòng.

He asked her out, but she just laughed coyly and walked away.

Anh ấy mời cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy chỉ cười ngượng ngùng và bước đi.

The actress answered the reporter's questions coyly.

Nữ diễn viên trả lời câu hỏi của phóng viên một cách ngượng ngùng.

She spoke coyly, trying to hide her true feelings.

Cô ấy nói một cách ngượng ngùng, cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình.

He glanced at her coyly before looking away.

Anh liếc nhìn cô ấy một cách ngượng ngùng trước khi nhìn đi chỗ khác.

The child asked for a cookie coyly, with a sly smile.

Đứa trẻ xin bánh quy một cách ngượng ngùng, với một nụ cười tinh ranh.

She coyly hinted at her feelings for him without saying anything directly.

Cô ấy ngầm ý về cảm xúc của mình dành cho anh ấy mà không nói bất cứ điều gì trực tiếp.

He played the guitar coyly, as if he was shy about his talent.

Anh chơi guitar một cách ngượng ngùng, như thể anh ấy ngại khoe tài năng của mình.

The cat approached the toy coyly, ready to pounce.

Con mèo tiếp cận đồ chơi một cách ngượng ngùng, sẵn sàng vồ lấy.

She coyly accepted the compliment, blushing slightly.

Cô ấy ngượng ngùng nhận lời khen, hơi ửng mặt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now