coypus

[Mỹ]/ˈkɔɪpəs/
[Anh]/ˈkɔɪpəs/

Dịch

n.(Nam Mỹ) nutrias

Cụm từ & Cách kết hợp

coypus population

dân số coypu

coypus habitat

môi trường sống của coypu

coypus fur

lông coypu

coypus control

kiểm soát coypu

coypus diet

chế độ ăn của coypu

coypus breeding

sinh sản coypu

coypus behavior

hành vi của coypu

coypus trapping

bẫy coypu

coypus invasion

xâm lấn của coypu

coypus species

loài coypu

Câu ví dụ

coypus are often found in wetlands and marshes.

các con coypus thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước và đầm lầy.

the coypu is known for its long, thick fur.

coypu nổi tiếng với bộ lông dài và dày của chúng.

farmers sometimes consider coypus a pest.

nông dân đôi khi coi coypus là một loài gây hại.

coypus can reproduce rapidly in favorable conditions.

coypus có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.

the diet of coypus mainly consists of aquatic plants.

chế độ ăn của coypus chủ yếu bao gồm các loại thực vật thủy sinh.

in some regions, coypus are hunted for their fur.

ở một số khu vực, coypus bị săn bắt vì bộ lông của chúng.

coypus are social animals that live in groups.

coypus là những động vật hòa đồng sống theo nhóm.

the introduction of coypus can disrupt local ecosystems.

việc đưa coypus vào có thể phá rối các hệ sinh thái địa phương.

coypus are often confused with nutria due to their similarities.

coypus thường bị nhầm lẫn với nutria do sự tương đồng của chúng.

conservation efforts are needed to manage coypus populations.

cần có các nỗ lực bảo tồn để quản lý quần thể coypus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay