semi-aquatic lifestyle
lối sống bán thủy sinh
semi-aquatic species
loài bán thủy sinh
semi-aquatic habitat
môi trường sống bán thủy sinh
being semi-aquatic
là loài bán thủy sinh
semi-aquatic environment
môi trường bán thủy sinh
semi-aquatic zone
vùng bán thủy sinh
semi-aquatic animals
động vật bán thủy sinh
semi-aquatic plants
thực vật bán thủy sinh
semi-aquatic life
cuộc sống bán thủy sinh
semi-aquatic area
khu vực bán thủy sinh
the semi-aquatic environment supported a unique ecosystem.
Môi trường bán thủy sinh hỗ trợ một hệ sinh thái độc đáo.
semi-aquatic animals often exhibit adaptations for both land and water.
Động vật bán thủy sinh thường thể hiện các thích nghi cho cả đất liền và nước.
we observed several semi-aquatic birds foraging near the riverbank.
Chúng tôi đã quan sát nhiều loài chim bán thủy sinh kiếm ăn gần bờ sông.
the research focused on the behavior of semi-aquatic mammals in the delta.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài thú bán thủy sinh trong vùng delta.
semi-aquatic plants thrive in areas with fluctuating water levels.
Thực vật bán thủy sinh phát triển mạnh ở những khu vực có mực nước biến đổi.
the project aims to restore the semi-aquatic habitat along the coastline.
Dự án nhằm phục hồi môi trường sống bán thủy sinh dọc theo bờ biển.
many amphibians are considered semi-aquatic due to their life cycle.
Nhiều lưỡng cư được coi là bán thủy sinh do chu kỳ sống của chúng.
the semi-aquatic lifestyle presents challenges for thermoregulation.
Phong cách sống bán thủy sinh mang lại thách thức cho điều hòa nhiệt độ.
the scientist studied the impact of pollution on semi-aquatic life.
Nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của ô nhiễm đến đời sống bán thủy sinh.
semi-aquatic frogs are well-adapted to muddy conditions.
Đời sống bán thủy sinh mang lại thách thức cho điều hòa nhiệt độ.
the area is a valuable semi-aquatic zone for migratory species.
Khu vực này là một vùng bán thủy sinh quý giá cho các loài di cư.
semi-aquatic lifestyle
lối sống bán thủy sinh
semi-aquatic species
loài bán thủy sinh
semi-aquatic habitat
môi trường sống bán thủy sinh
being semi-aquatic
là loài bán thủy sinh
semi-aquatic environment
môi trường bán thủy sinh
semi-aquatic zone
vùng bán thủy sinh
semi-aquatic animals
động vật bán thủy sinh
semi-aquatic plants
thực vật bán thủy sinh
semi-aquatic life
cuộc sống bán thủy sinh
semi-aquatic area
khu vực bán thủy sinh
the semi-aquatic environment supported a unique ecosystem.
Môi trường bán thủy sinh hỗ trợ một hệ sinh thái độc đáo.
semi-aquatic animals often exhibit adaptations for both land and water.
Động vật bán thủy sinh thường thể hiện các thích nghi cho cả đất liền và nước.
we observed several semi-aquatic birds foraging near the riverbank.
Chúng tôi đã quan sát nhiều loài chim bán thủy sinh kiếm ăn gần bờ sông.
the research focused on the behavior of semi-aquatic mammals in the delta.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài thú bán thủy sinh trong vùng delta.
semi-aquatic plants thrive in areas with fluctuating water levels.
Thực vật bán thủy sinh phát triển mạnh ở những khu vực có mực nước biến đổi.
the project aims to restore the semi-aquatic habitat along the coastline.
Dự án nhằm phục hồi môi trường sống bán thủy sinh dọc theo bờ biển.
many amphibians are considered semi-aquatic due to their life cycle.
Nhiều lưỡng cư được coi là bán thủy sinh do chu kỳ sống của chúng.
the semi-aquatic lifestyle presents challenges for thermoregulation.
Phong cách sống bán thủy sinh mang lại thách thức cho điều hòa nhiệt độ.
the scientist studied the impact of pollution on semi-aquatic life.
Nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của ô nhiễm đến đời sống bán thủy sinh.
semi-aquatic frogs are well-adapted to muddy conditions.
Đời sống bán thủy sinh mang lại thách thức cho điều hòa nhiệt độ.
the area is a valuable semi-aquatic zone for migratory species.
Khu vực này là một vùng bán thủy sinh quý giá cho các loài di cư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay