cozens

[Mỹ]/ˈkʌzənz/
[Anh]/ˈkʌzənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt.,vi.lừa dối hoặc gian lận

Cụm từ & Cách kết hợp

cozens of people

hàng ngàn người

cozens of ideas

hàng ngàn ý tưởng

cozens of options

hàng ngàn lựa chọn

cozens of times

hàng ngàn lần

cozens of stories

hàng ngàn câu chuyện

cozens of reasons

hàng ngàn lý do

cozens of animals

hàng ngàn con vật

cozens of friends

hàng ngàn người bạn

cozens of choices

hàng ngàn sự lựa chọn

cozens of moments

hàng ngàn khoảnh khắc

Câu ví dụ

he cozens his friends into lending him money.

anh ta lừa bạn bè cho mượn tiền.

the con artist cozens the elderly out of their savings.

kẻ lừa đảo lừa người già lấy đi tiền tiết kiệm của họ.

she cozens her way into the exclusive club.

cô ta dùng sự khéo léo để lọt vào câu lạc bộ độc quyền.

he was cozened by false promises of wealth.

anh ta bị lừa bởi những lời hứa hẹn về sự giàu có.

don't let anyone cozen you into making a bad deal.

đừng để ai lừa bạn vào một giao dịch tồi tệ.

the clever fox cozens the unsuspecting rabbit.

con cáo xảo quyệt lừa con thỏ ngây thơ.

he cozens his way through life with charm.

anh ta dùng sự khéo léo và duyên dáng để vượt qua cuộc sống.

she cozens her colleagues to gain their trust.

cô ta lừa đồng nghiệp để chiếm được lòng tin của họ.

they cozened the tourists into buying fake souvenirs.

họ lừa khách du lịch mua đồ lưu niệm giả.

it’s easy to be cozened by a sweet talker.

dễ dàng bị lừa bởi một kẻ nói chuyện ngọt ngào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay