tricks

[US]/[trɪks]/
[UK]/[trɪks]/
Frequency: Very High

Translation

n. một hành động hoặc trò đùa thông minh hoặc bất ngờ; một phương pháp hoặc cách thức để đạt được mục tiêu; một hành động nghịch ngợm, đặc biệt là của thú cưng.
v. đánh lừa hoặc lừa ai đó; thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách lừa dối; biểu diễn trò diễn, đặc biệt là với động vật.

Phrases & Collocations

play tricks

dở trò

tricks and treats

trò chơi và quà bánh

pull tricks

thọc đùa

learned tricks

mẹo đã học

old tricks

mẹo cũ

new tricks

mẹo mới

doing tricks

làm trò

eye tricks

mánh lừa mắt

magic tricks

mánh ảo thuật

cheap tricks

mẹo rẻ tiền

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now