cozinesses of home
sự ấm áp của nhà cửa
warm cozinesses
sự ấm áp dịu dàng
cozinesses in winter
sự ấm áp trong mùa đông
cozinesses of blankets
sự ấm áp của chăn
cozinesses of tea
sự ấm áp của trà
cozinesses of fireside
sự ấm áp bên lò sưởi
cozinesses of friends
sự ấm áp của bạn bè
cozinesses at home
sự ấm áp tại nhà
cozinesses of autumn
sự ấm áp của mùa thu
cozinesses in bed
sự ấm áp trên giường
the cozy blankets added to the cozinesses of the living room.
Những chiếc chăn ấm áp đã làm tăng thêm sự ấm cúng cho phòng khách.
we enjoyed the cozinesses of the fireplace during winter.
Chúng tôi đã tận hưởng sự ấm cúng của lò sưởi trong mùa đông.
the cozinesses of the café made it a perfect spot for reading.
Sự ấm cúng của quán cà phê đã khiến nó trở thành một địa điểm hoàn hảo để đọc sách.
her home is filled with cozinesses that make guests feel welcome.
Ngôi nhà của cô ấy tràn ngập sự ấm cúng khiến khách mời cảm thấy được chào đón.
on rainy days, the cozinesses of a warm drink are unbeatable.
Những ngày mưa, sự ấm cúng của một tách đồ uống nóng là không thể đánh bại.
the cozinesses of the small cabin were perfect for a weekend getaway.
Sự ấm cúng của cabin nhỏ rất lý tưởng cho một chuyến đi chơi cuối tuần.
adding candles can enhance the cozinesses of any room.
Thêm nến có thể tăng thêm sự ấm cúng cho bất kỳ căn phòng nào.
the cozinesses of the bed made it hard to get up in the morning.
Sự ấm cúng của chiếc giường khiến việc thức dậy vào buổi sáng trở nên khó khăn.
she decorated her apartment with cozinesses that reflect her personality.
Cô ấy trang trí căn hộ của mình bằng những nét ấm cúng thể hiện tính cách của cô ấy.
finding cozinesses in simple things can bring joy to life.
Tìm thấy sự ấm cúng trong những điều đơn giản có thể mang lại niềm vui cho cuộc sống.
cozinesses of home
sự ấm áp của nhà cửa
warm cozinesses
sự ấm áp dịu dàng
cozinesses in winter
sự ấm áp trong mùa đông
cozinesses of blankets
sự ấm áp của chăn
cozinesses of tea
sự ấm áp của trà
cozinesses of fireside
sự ấm áp bên lò sưởi
cozinesses of friends
sự ấm áp của bạn bè
cozinesses at home
sự ấm áp tại nhà
cozinesses of autumn
sự ấm áp của mùa thu
cozinesses in bed
sự ấm áp trên giường
the cozy blankets added to the cozinesses of the living room.
Những chiếc chăn ấm áp đã làm tăng thêm sự ấm cúng cho phòng khách.
we enjoyed the cozinesses of the fireplace during winter.
Chúng tôi đã tận hưởng sự ấm cúng của lò sưởi trong mùa đông.
the cozinesses of the café made it a perfect spot for reading.
Sự ấm cúng của quán cà phê đã khiến nó trở thành một địa điểm hoàn hảo để đọc sách.
her home is filled with cozinesses that make guests feel welcome.
Ngôi nhà của cô ấy tràn ngập sự ấm cúng khiến khách mời cảm thấy được chào đón.
on rainy days, the cozinesses of a warm drink are unbeatable.
Những ngày mưa, sự ấm cúng của một tách đồ uống nóng là không thể đánh bại.
the cozinesses of the small cabin were perfect for a weekend getaway.
Sự ấm cúng của cabin nhỏ rất lý tưởng cho một chuyến đi chơi cuối tuần.
adding candles can enhance the cozinesses of any room.
Thêm nến có thể tăng thêm sự ấm cúng cho bất kỳ căn phòng nào.
the cozinesses of the bed made it hard to get up in the morning.
Sự ấm cúng của chiếc giường khiến việc thức dậy vào buổi sáng trở nên khó khăn.
she decorated her apartment with cozinesses that reflect her personality.
Cô ấy trang trí căn hộ của mình bằng những nét ấm cúng thể hiện tính cách của cô ấy.
finding cozinesses in simple things can bring joy to life.
Tìm thấy sự ấm cúng trong những điều đơn giản có thể mang lại niềm vui cho cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay