cpu

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Bộ xử lý trung tâm

Cụm từ & Cách kết hợp

cpu time

thời gian CPU

Câu ví dụ

The CPU processes instructions from the computer's memory.

CPU xử lý các hướng dẫn từ bộ nhớ của máy tính.

A faster CPU can improve the overall performance of a computer.

CPU nhanh hơn có thể cải thiện hiệu suất tổng thể của máy tính.

The CPU is often referred to as the brain of the computer.

CPU thường được gọi là bộ não của máy tính.

Overheating can damage the CPU and reduce its lifespan.

Quá nhiệt có thể làm hỏng CPU và giảm tuổi thọ của nó.

Modern CPUs have multiple cores to handle complex tasks simultaneously.

CPU hiện đại có nhiều lõi để xử lý các tác vụ phức tạp đồng thời.

The CPU interacts with other components such as the RAM and GPU.

CPU tương tác với các thành phần khác như RAM và GPU.

Upgrading the CPU may require a compatible motherboard.

Nâng cấp CPU có thể yêu cầu bo mạch chủ tương thích.

The CPU speed is measured in gigahertz (GHz).

Tốc độ CPU được đo bằng gigahertz (GHz).

Without a functioning CPU, a computer cannot operate.

Nếu không có CPU hoạt động, máy tính không thể hoạt động.

The CPU utilization can be monitored using system monitoring tools.

Việc sử dụng CPU có thể được theo dõi bằng các công cụ giám sát hệ thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay