| số nhiều | crabeaters |
crabeater seal
phốc biển ăn cua
crabeater diet
thực đơn của phốc biển ăn cua
crabeater habitat
môi trường sống của phốc biển ăn cua
crabeater population
dân số phốc biển ăn cua
crabeater behavior
hành vi của phốc biển ăn cua
crabeater range
phạm vi phân bố của phốc biển ăn cua
crabeater prey
con mồi của phốc biển ăn cua
crabeater research
nghiên cứu về phốc biển ăn cua
crabeater population size
quy mô dân số phốc biển ăn cua
crabeater conservation
bảo tồn phốc biển ăn cua
the crabeater seal is found in the antarctic region.
con hải cẩu bắt cua được tìm thấy ở khu vực Nam Cực.
crabeater seals primarily feed on krill.
hải cẩu bắt cua chủ yếu ăn krill.
the crabeater is known for its unique feeding habits.
hải cẩu bắt cua nổi tiếng với những thói quen ăn uống độc đáo của nó.
researchers study crabeater seals to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hải cẩu bắt cua để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
crabeater seals can be seen lounging on ice floes.
có thể thấy hải cẩu bắt cua nằm dài trên các tảng băng.
the population of crabeater seals is quite large.
dân số của hải cẩu bắt cua khá lớn.
crabeater seals have a slender body and long snout.
hải cẩu bắt cua có thân hình mảnh dẻ và mõm dài.
conservation efforts are important for crabeater seal habitats.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của hải cẩu bắt cua.
crabeater seals play a vital role in the antarctic ecosystem.
hải cẩu bắt cua đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái Nam Cực.
many tourists are eager to see crabeater seals in their natural habitat.
nhiều khách du lịch háo hức được nhìn thấy hải cẩu bắt cua trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
crabeater seal
phốc biển ăn cua
crabeater diet
thực đơn của phốc biển ăn cua
crabeater habitat
môi trường sống của phốc biển ăn cua
crabeater population
dân số phốc biển ăn cua
crabeater behavior
hành vi của phốc biển ăn cua
crabeater range
phạm vi phân bố của phốc biển ăn cua
crabeater prey
con mồi của phốc biển ăn cua
crabeater research
nghiên cứu về phốc biển ăn cua
crabeater population size
quy mô dân số phốc biển ăn cua
crabeater conservation
bảo tồn phốc biển ăn cua
the crabeater seal is found in the antarctic region.
con hải cẩu bắt cua được tìm thấy ở khu vực Nam Cực.
crabeater seals primarily feed on krill.
hải cẩu bắt cua chủ yếu ăn krill.
the crabeater is known for its unique feeding habits.
hải cẩu bắt cua nổi tiếng với những thói quen ăn uống độc đáo của nó.
researchers study crabeater seals to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hải cẩu bắt cua để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
crabeater seals can be seen lounging on ice floes.
có thể thấy hải cẩu bắt cua nằm dài trên các tảng băng.
the population of crabeater seals is quite large.
dân số của hải cẩu bắt cua khá lớn.
crabeater seals have a slender body and long snout.
hải cẩu bắt cua có thân hình mảnh dẻ và mõm dài.
conservation efforts are important for crabeater seal habitats.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của hải cẩu bắt cua.
crabeater seals play a vital role in the antarctic ecosystem.
hải cẩu bắt cua đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái Nam Cực.
many tourists are eager to see crabeater seals in their natural habitat.
nhiều khách du lịch háo hức được nhìn thấy hải cẩu bắt cua trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay