| số nhiều | crackerjacks |
crackerjack team
đội xuất sắc
crackerjack performance
thành tích xuất sắc
crackerjack idea
ý tưởng xuất sắc
crackerjack talent
tài năng xuất sắc
crackerjack skills
kỹ năng xuất sắc
crackerjack player
người chơi xuất sắc
crackerjack service
dịch vụ xuất sắc
crackerjack deal
thỏa thuận xuất sắc
crackerjack solution
giải pháp xuất sắc
crackerjack effort
nỗ lực xuất sắc
she is a crackerjack at solving puzzles.
Cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết các câu đố.
his crackerjack performance won him the award.
Phong độ xuất sắc của anh ấy đã giúp anh ấy giành được giải thưởng.
they hired a crackerjack team to handle the project.
Họ đã thuê một đội ngũ xuất sắc để xử lý dự án.
that was a crackerjack idea for the marketing campaign.
Đó là một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch marketing.
the crackerjack chef prepared a delicious meal.
Đầu bếp xuất sắc đã chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng.
her crackerjack skills impressed everyone at the conference.
Kỹ năng xuất sắc của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.
we need a crackerjack solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp xuất sắc cho vấn đề này.
he is known as a crackerjack negotiator.
Anh ấy nổi tiếng là một người đàm phán xuất sắc.
the book was a crackerjack read from start to finish.
Cuốn sách là một cuốn sách đọc tuyệt vời từ đầu đến cuối.
they put together a crackerjack presentation for the investors.
Họ đã tạo ra một bài thuyết trình xuất sắc cho các nhà đầu tư.
crackerjack team
đội xuất sắc
crackerjack performance
thành tích xuất sắc
crackerjack idea
ý tưởng xuất sắc
crackerjack talent
tài năng xuất sắc
crackerjack skills
kỹ năng xuất sắc
crackerjack player
người chơi xuất sắc
crackerjack service
dịch vụ xuất sắc
crackerjack deal
thỏa thuận xuất sắc
crackerjack solution
giải pháp xuất sắc
crackerjack effort
nỗ lực xuất sắc
she is a crackerjack at solving puzzles.
Cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết các câu đố.
his crackerjack performance won him the award.
Phong độ xuất sắc của anh ấy đã giúp anh ấy giành được giải thưởng.
they hired a crackerjack team to handle the project.
Họ đã thuê một đội ngũ xuất sắc để xử lý dự án.
that was a crackerjack idea for the marketing campaign.
Đó là một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch marketing.
the crackerjack chef prepared a delicious meal.
Đầu bếp xuất sắc đã chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng.
her crackerjack skills impressed everyone at the conference.
Kỹ năng xuất sắc của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.
we need a crackerjack solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp xuất sắc cho vấn đề này.
he is known as a crackerjack negotiator.
Anh ấy nổi tiếng là một người đàm phán xuất sắc.
the book was a crackerjack read from start to finish.
Cuốn sách là một cuốn sách đọc tuyệt vời từ đầu đến cuối.
they put together a crackerjack presentation for the investors.
Họ đã tạo ra một bài thuyết trình xuất sắc cho các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay