| số nhiều | cracksmen |
cracksman at work
thợ phá khóa đang làm việc
famous cracksman
thợ phá khóa nổi tiếng
cracksman skills
kỹ năng của thợ phá khóa
cracksman in action
thợ phá khóa hành động
clever cracksman
thợ phá khóa thông minh
notorious cracksman
thợ phá khóa khét tiếng
cracksman techniques
kỹ thuật của thợ phá khóa
cracksman profile
hồ sơ thợ phá khóa
experienced cracksman
thợ phá khóa có kinh nghiệm
cracksman reputation
uy tín của thợ phá khóa
the cracksman was caught during the robbery.
kẻ phá khóa đã bị bắt trong quá trình cướp.
he was known as a skilled cracksman in the underworld.
hắn được biết đến là một kẻ phá khóa lành nghề trong thế giới ngầm.
the police set a trap to catch the cracksman.
cảnh sát đã bày ra một cái bẫy để bắt kẻ phá khóa.
a cracksman often uses various tools to break in.
một kẻ phá khóa thường sử dụng nhiều công cụ để đột nhập.
the cracksman's reputation spread through the city.
tiếng tăm của kẻ phá khóa lan truyền khắp thành phố.
they hired a cracksman to help with the heist.
họ thuê một kẻ phá khóa để giúp đỡ vụ cướp.
after years of crime, the cracksman decided to retire.
sau nhiều năm phạm tội, kẻ phá khóa quyết định nghỉ hưu.
the cracksman's methods were highly sophisticated.
phương pháp của kẻ phá khóa rất tinh vi.
many feared the cracksman would strike again.
nhiều người lo sợ kẻ phá khóa sẽ lại ra tay.
detectives studied the cracksman's escape route.
các thám tử nghiên cứu tuyến đường tẩu thoát của kẻ phá khóa.
cracksman at work
thợ phá khóa đang làm việc
famous cracksman
thợ phá khóa nổi tiếng
cracksman skills
kỹ năng của thợ phá khóa
cracksman in action
thợ phá khóa hành động
clever cracksman
thợ phá khóa thông minh
notorious cracksman
thợ phá khóa khét tiếng
cracksman techniques
kỹ thuật của thợ phá khóa
cracksman profile
hồ sơ thợ phá khóa
experienced cracksman
thợ phá khóa có kinh nghiệm
cracksman reputation
uy tín của thợ phá khóa
the cracksman was caught during the robbery.
kẻ phá khóa đã bị bắt trong quá trình cướp.
he was known as a skilled cracksman in the underworld.
hắn được biết đến là một kẻ phá khóa lành nghề trong thế giới ngầm.
the police set a trap to catch the cracksman.
cảnh sát đã bày ra một cái bẫy để bắt kẻ phá khóa.
a cracksman often uses various tools to break in.
một kẻ phá khóa thường sử dụng nhiều công cụ để đột nhập.
the cracksman's reputation spread through the city.
tiếng tăm của kẻ phá khóa lan truyền khắp thành phố.
they hired a cracksman to help with the heist.
họ thuê một kẻ phá khóa để giúp đỡ vụ cướp.
after years of crime, the cracksman decided to retire.
sau nhiều năm phạm tội, kẻ phá khóa quyết định nghỉ hưu.
the cracksman's methods were highly sophisticated.
phương pháp của kẻ phá khóa rất tinh vi.
many feared the cracksman would strike again.
nhiều người lo sợ kẻ phá khóa sẽ lại ra tay.
detectives studied the cracksman's escape route.
các thám tử nghiên cứu tuyến đường tẩu thoát của kẻ phá khóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay