cranefly

[Mỹ]/ˈkreɪnˌflaɪ/
[Anh]/ˈkreɪnˌflaɪ/

Dịch

n. một loại côn trùng giống như muỗi lớn; nhện mù (sử dụng ở Mỹ)
Các dạng của từ
số nhiềucraneflies

Cụm từ & Cách kết hợp

cranefly species

loài ruồi cần câu

cranefly larvae

ấu trùng ruồi cần câu

cranefly habitat

môi trường sống của ruồi cần câu

cranefly population

dân số ruồi cần câu

cranefly behavior

hành vi của ruồi cần câu

cranefly wings

cánh ruồi cần câu

cranefly life cycle

chu kỳ sống của ruồi cần câu

cranefly features

đặc điểm của ruồi cần câu

cranefly control

kiểm soát ruồi cần câu

cranefly ecology

sinh thái học của ruồi cần câu

Câu ví dụ

the cranefly is often mistaken for a mosquito.

ruồi mõm chó thường bị nhầm lẫn với muỗi.

craneflies are harmless and do not bite.

Ruồi mõm chó vô hại và không cắn.

during summer, craneflies are commonly seen in gardens.

Vào mùa hè, ruồi mõm chó thường được nhìn thấy trong vườn.

the life cycle of a cranefly includes several stages.

Vòng đời của ruồi mõm chó bao gồm nhiều giai đoạn.

craneflies are known for their long legs.

Ruồi mõm chó nổi tiếng với đôi chân dài.

many people find craneflies fascinating to observe.

Nhiều người thấy việc quan sát ruồi mõm chó rất thú vị.

in some regions, craneflies are abundant in the fall.

Ở một số vùng, ruồi mõm chó rất nhiều vào mùa thu.

craneflies tend to fly at dusk or dawn.

Ruồi mõm chó có xu hướng bay vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh.

people often confuse craneflies with other insects.

Người ta thường nhầm lẫn ruồi mõm chó với các loài côn trùng khác.

craneflies are an important part of the ecosystem.

Ruồi mõm chó là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay