craniologist

[US]/ˌkreɪniˈɒlədʒɪst/
[UK]/ˌkreɪniˈɑːlədʒɪst/

Translation

n. một chuyên gia trong việc nghiên cứu hộp sọ; một nhà nghiên cứu về sọ.
Word Forms
số nhiềucraniologists

Phrases & Collocations

craniologist study

nghiên cứu của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist findings

những phát hiện của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist report

báo cáo của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist expertise

chuyên môn của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist analysis

phân tích của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist consultation

tư vấn của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist assessment

đánh giá của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist techniques

kỹ thuật của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist research

nghiên cứu của bác sĩ khoa học sọ não

craniologist training

đào tạo của bác sĩ khoa học sọ não

Example Sentences

the craniologist studied the skulls of ancient civilizations.

Nhà nghiên cứu xương đầu đã nghiên cứu các hộp sọ của các nền văn minh cổ đại.

as a craniologist, she specializes in cranial measurements.

Với tư cách là một nhà nghiên cứu xương đầu, cô ấy chuyên về đo lường hộp sọ.

the craniologist presented her findings at the conference.

Nhà nghiên cứu xương đầu đã trình bày những phát hiện của cô ấy tại hội nghị.

many craniologists collaborate with archaeologists.

Nhiều nhà nghiên cứu xương đầu hợp tác với các nhà khảo cổ học.

the craniologist used advanced imaging techniques.

Nhà nghiên cứu xương đầu đã sử dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.

he hopes to become a renowned craniologist.

Anh ấy hy vọng sẽ trở thành một nhà nghiên cứu xương đầu nổi tiếng.

the craniologist analyzed the impact of trauma on skull shape.

Nhà nghiên cứu xương đầu đã phân tích tác động của chấn thương lên hình dạng hộp sọ.

a craniologist can provide insights into human evolution.

Một nhà nghiên cứu xương đầu có thể cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của con người.

craniologists often work in forensic science.

Các nhà nghiên cứu xương đầu thường làm việc trong lĩnh vực khoa học pháp y.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now