craniometer

[Mỹ]/ˌkreɪniˈɒmɪtə/
[Anh]/ˌkreɪniˈɑːmɪtər/

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để đo kích thước của hộp sọ; một thước cặp để đo đầu
Các dạng của từ
số nhiềucraniometers

Cụm từ & Cách kết hợp

use craniometer

sử dụng craniometer

craniometer measurement

đo đạc craniometer

calibrate craniometer

hiệu chỉnh craniometer

digital craniometer

craniometer kỹ thuật số

craniometer readings

số đọc craniometer

craniometer design

thiết kế craniometer

craniometer tool

công cụ craniometer

craniometer analysis

phân tích craniometer

portable craniometer

craniometer di động

craniometer application

ứng dụng craniometer

Câu ví dụ

the doctor used a craniometer to measure the patient's skull.

Bác sĩ đã sử dụng một craniometer để đo lường hộp sọ của bệnh nhân.

accurate readings from a craniometer are essential for diagnosis.

Đọc chính xác từ một craniometer là điều cần thiết cho chẩn đoán.

researchers often utilize a craniometer in their studies.

Các nhà nghiên cứu thường sử dụng craniometer trong các nghiên cứu của họ.

the craniometer helps in understanding cranial development.

Craniometer giúp hiểu rõ sự phát triển của hộp sọ.

she learned how to operate a craniometer during her training.

Cô ấy đã học cách vận hành một craniometer trong quá trình đào tạo của mình.

using a craniometer requires precision and skill.

Sử dụng craniometer đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.

a craniometer can provide valuable data for anthropologists.

Một craniometer có thể cung cấp dữ liệu có giá trị cho các nhà nhân chủng học.

he explained the importance of the craniometer in forensic science.

Anh ấy giải thích tầm quan trọng của craniometer trong khoa học pháp y.

the measurements taken by the craniometer were recorded carefully.

Các phép đo được thực hiện bởi craniometer đã được ghi lại cẩn thận.

in the lab, the craniometer is a critical tool for research.

Trong phòng thí nghiệm, craniometer là một công cụ quan trọng cho nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay