cranioscopy procedure
thủ thuật cranioscopy
cranioscopy findings
kết quả cranioscopy
cranioscopy technique
kỹ thuật cranioscopy
cranioscopy analysis
phân tích cranioscopy
cranioscopy report
báo cáo cranioscopy
cranioscopy data
dữ liệu cranioscopy
cranioscopy results
kết quả cranioscopy
cranioscopy evaluation
đánh giá cranioscopy
cranioscopy imaging
ảnh cranioscopy
cranioscopy is often used in forensic investigations.
thăm khám sọ là phương pháp thường được sử dụng trong các cuộc điều tra pháp y.
the results of the cranioscopy can reveal important information.
kết quả của thăm khám sọ có thể tiết lộ thông tin quan trọng.
doctors may perform cranioscopy to diagnose certain conditions.
các bác sĩ có thể thực hiện thăm khám sọ để chẩn đoán một số tình trạng nhất định.
cranioscopy requires specialized training and equipment.
thăm khám sọ đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng.
in some cases, cranioscopy can help determine the cause of death.
trong một số trường hợp, thăm khám sọ có thể giúp xác định nguyên nhân tử vong.
researchers are studying the effectiveness of cranioscopy in medicine.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của thăm khám sọ trong y học.
cranioscopy may be used to assess head injuries.
thăm khám sọ có thể được sử dụng để đánh giá chấn thương đầu.
understanding cranioscopy is essential for medical professionals.
hiểu rõ về thăm khám sọ là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
cranioscopy findings can influence treatment decisions.
kết quả thăm khám sọ có thể ảnh hưởng đến các quyết định điều trị.
some medical schools include cranioscopy in their curriculum.
một số trường y khoa đưa thăm khám sọ vào chương trình giảng dạy của họ.
cranioscopy procedure
thủ thuật cranioscopy
cranioscopy findings
kết quả cranioscopy
cranioscopy technique
kỹ thuật cranioscopy
cranioscopy analysis
phân tích cranioscopy
cranioscopy report
báo cáo cranioscopy
cranioscopy data
dữ liệu cranioscopy
cranioscopy results
kết quả cranioscopy
cranioscopy evaluation
đánh giá cranioscopy
cranioscopy imaging
ảnh cranioscopy
cranioscopy is often used in forensic investigations.
thăm khám sọ là phương pháp thường được sử dụng trong các cuộc điều tra pháp y.
the results of the cranioscopy can reveal important information.
kết quả của thăm khám sọ có thể tiết lộ thông tin quan trọng.
doctors may perform cranioscopy to diagnose certain conditions.
các bác sĩ có thể thực hiện thăm khám sọ để chẩn đoán một số tình trạng nhất định.
cranioscopy requires specialized training and equipment.
thăm khám sọ đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng.
in some cases, cranioscopy can help determine the cause of death.
trong một số trường hợp, thăm khám sọ có thể giúp xác định nguyên nhân tử vong.
researchers are studying the effectiveness of cranioscopy in medicine.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của thăm khám sọ trong y học.
cranioscopy may be used to assess head injuries.
thăm khám sọ có thể được sử dụng để đánh giá chấn thương đầu.
understanding cranioscopy is essential for medical professionals.
hiểu rõ về thăm khám sọ là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
cranioscopy findings can influence treatment decisions.
kết quả thăm khám sọ có thể ảnh hưởng đến các quyết định điều trị.
some medical schools include cranioscopy in their curriculum.
một số trường y khoa đưa thăm khám sọ vào chương trình giảng dạy của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay