neuroimaging

[Mỹ]/ˌnjʊə.rəʊˈɪm.ɪdʒ.ɪŋ/
[Anh]/ˌnʊr.oʊˈɪm.ɪdʒ.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc sử dụng các kỹ thuật khác nhau để hình dung cấu trúc và chức năng của não bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

neuroimaging techniques

kỹ thuật hình ảnh thần kinh

neuroimaging studies

nghiên cứu hình ảnh thần kinh

neuroimaging methods

phương pháp hình ảnh thần kinh

neuroimaging analysis

phân tích hình ảnh thần kinh

neuroimaging findings

những phát hiện về hình ảnh thần kinh

neuroimaging data

dữ liệu hình ảnh thần kinh

neuroimaging biomarkers

các dấu ấn sinh học hình ảnh thần kinh

neuroimaging applications

ứng dụng của hình ảnh thần kinh

neuroimaging modalities

các phương thức hình ảnh thần kinh

Câu ví dụ

neuroimaging techniques are essential for understanding brain function.

các kỹ thuật neuroimaging rất quan trọng để hiểu chức năng não bộ.

researchers use neuroimaging to study the effects of stress on the brain.

các nhà nghiên cứu sử dụng neuroimaging để nghiên cứu tác động của căng thẳng lên não bộ.

functional neuroimaging can reveal active brain areas during tasks.

neuroimaging chức năng có thể tiết lộ các vùng não bộ hoạt động trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.

advancements in neuroimaging have improved our understanding of mental disorders.

những tiến bộ trong neuroimaging đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về các rối loạn tâm thần.

neuroimaging studies often involve large sample sizes for better accuracy.

các nghiên cứu neuroimaging thường liên quan đến kích thước mẫu lớn để có độ chính xác tốt hơn.

combining neuroimaging with behavioral data enhances research findings.

kết hợp neuroimaging với dữ liệu hành vi nâng cao kết quả nghiên cứu.

neuroimaging allows scientists to visualize brain activity in real time.

neuroimaging cho phép các nhà khoa học hình dung hoạt động não bộ trong thời gian thực.

clinical neuroimaging helps in diagnosing neurological conditions.

neuroimaging lâm sàng giúp chẩn đoán các bệnh lý thần kinh.

neuroimaging provides insights into the neural basis of learning and memory.

neuroimaging cung cấp những hiểu biết về cơ sở thần kinh của học tập và trí nhớ.

innovations in neuroimaging technology continue to advance the field of neuroscience.

những đổi mới trong công nghệ neuroimaging tiếp tục thúc đẩy lĩnh vực khoa học thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay