crataegus

[Mỹ]/ˈkreɪtɪɡəs/
[Anh]/ˈkreɪtɪɡəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi cây bụi và cây nhỏ trong họ hoa hồng, thường được biết đến vì quả của chúng, cây táo gai

Cụm từ & Cách kết hợp

crataegus berries

quả sơn tra

crataegus extract

chiết xuất sơn tra

crataegus benefits

lợi ích của sơn tra

crataegus tea

trà sơn tra

crataegus supplements

thực phẩm bổ sung sơn tra

crataegus dosage

liều dùng sơn tra

crataegus extractives

chất chiết xuất từ sơn tra

crataegus species

các loài sơn tra

crataegus flowers

hoa sơn tra

crataegus fruit

quả của cây sơn tra

Câu ví dụ

crataegus is often used in herbal medicine.

crataegus thường được sử dụng trong y học thảo dược.

the leaves of crataegus are rich in antioxidants.

lá của crataegus giàu chất chống oxy hóa.

many people take crataegus for heart health.

nhiều người dùng crataegus để tăng cường sức khỏe tim mạch.

crataegus can help reduce blood pressure.

crataegus có thể giúp giảm huyết áp.

in traditional medicine, crataegus is valued for its benefits.

trong y học truyền thống, crataegus được đánh giá cao về những lợi ích của nó.

crataegus extracts are available in various forms.

chiết xuất crataegus có sẵn ở nhiều dạng khác nhau.

some studies suggest crataegus may improve circulation.

một số nghiên cứu cho thấy crataegus có thể cải thiện lưu thông.

crataegus fruit is often used in jams and jellies.

quả crataegus thường được sử dụng trong mứt và thạch.

crataegus has a long history of use in herbal remedies.

crataegus có lịch sử lâu dài trong việc sử dụng các biện pháp khắc phục thảo dược.

many herbalists recommend crataegus for anxiety relief.

nhiều người trồng thảo dược khuyên dùng crataegus để giảm lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay