| số nhiều | crawlspaces |
crawlspace access
khả năng tiếp cận không gian dưới sàn
crawlspace inspection
kiểm tra không gian dưới sàn
crawlspace ventilation
thông gió không gian dưới sàn
crawlspace moisture
độ ẩm không gian dưới sàn
crawlspace cleaning
vệ sinh không gian dưới sàn
crawlspace repair
sửa chữa không gian dưới sàn
crawlspace encapsulation
bao lót không gian dưới sàn
crawlspace drainage
thoát nước không gian dưới sàn
crawlspace barrier
rào chắn không gian dưới sàn
crawlspace insulation
vật liệu cách nhiệt không gian dưới sàn
the crawlspace under the house is damp and dark.
Không gian trống dưới nhà ẩm ướt và tối tăm.
we found some old boxes in the crawlspace.
Chúng tôi tìm thấy một số hộp cũ trong không gian trống.
make sure to check the crawlspace for any signs of pests.
Hãy chắc chắn kiểm tra không gian trống xem có bất kỳ dấu hiệu của sâu bọ nào không.
the contractor suggested adding insulation to the crawlspace.
Nhà thầu đề xuất thêm vật liệu cách nhiệt vào không gian trống.
it's important to ventilate the crawlspace properly.
Điều quan trọng là phải thông gió không gian trống đúng cách.
we had to clear out the crawlspace before renovations.
Chúng tôi phải dọn sạch không gian trống trước khi cải tạo.
there was a strange smell coming from the crawlspace.
Có một mùi kỳ lạ phát ra từ không gian trống.
access to the crawlspace is through a small hatch.
Truy cập không gian trống là qua một cửa nhỏ.
we discovered a leak in the plumbing in the crawlspace.
Chúng tôi phát hiện ra một chỗ rò rỉ trong đường ống tại không gian trống.
cleaning the crawlspace is essential for home maintenance.
Vệ sinh không gian trống là điều cần thiết cho việc bảo trì nhà cửa.
crawlspace access
khả năng tiếp cận không gian dưới sàn
crawlspace inspection
kiểm tra không gian dưới sàn
crawlspace ventilation
thông gió không gian dưới sàn
crawlspace moisture
độ ẩm không gian dưới sàn
crawlspace cleaning
vệ sinh không gian dưới sàn
crawlspace repair
sửa chữa không gian dưới sàn
crawlspace encapsulation
bao lót không gian dưới sàn
crawlspace drainage
thoát nước không gian dưới sàn
crawlspace barrier
rào chắn không gian dưới sàn
crawlspace insulation
vật liệu cách nhiệt không gian dưới sàn
the crawlspace under the house is damp and dark.
Không gian trống dưới nhà ẩm ướt và tối tăm.
we found some old boxes in the crawlspace.
Chúng tôi tìm thấy một số hộp cũ trong không gian trống.
make sure to check the crawlspace for any signs of pests.
Hãy chắc chắn kiểm tra không gian trống xem có bất kỳ dấu hiệu của sâu bọ nào không.
the contractor suggested adding insulation to the crawlspace.
Nhà thầu đề xuất thêm vật liệu cách nhiệt vào không gian trống.
it's important to ventilate the crawlspace properly.
Điều quan trọng là phải thông gió không gian trống đúng cách.
we had to clear out the crawlspace before renovations.
Chúng tôi phải dọn sạch không gian trống trước khi cải tạo.
there was a strange smell coming from the crawlspace.
Có một mùi kỳ lạ phát ra từ không gian trống.
access to the crawlspace is through a small hatch.
Truy cập không gian trống là qua một cửa nhỏ.
we discovered a leak in the plumbing in the crawlspace.
Chúng tôi phát hiện ra một chỗ rò rỉ trong đường ống tại không gian trống.
cleaning the crawlspace is essential for home maintenance.
Vệ sinh không gian trống là điều cần thiết cho việc bảo trì nhà cửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay