crayoned drawing
bản vẽ chì màu
crayoned picture
bức tranh chì màu
crayoned art
nghệ thuật chì màu
crayoned design
thiết kế chì màu
crayoned sketch
phác thảo chì màu
crayoned illustration
minh họa chì màu
crayoned scene
bối cảnh chì màu
crayoned character
nhân vật chì màu
crayoned artwork
tác phẩm nghệ thuật chì màu
crayoned image
hình ảnh chì màu
the children crayoned pictures of their favorite animals.
Những đứa trẻ đã tô những bức tranh về những con vật yêu thích của chúng.
she crayoned a beautiful sunset on the paper.
Cô ấy đã tô một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên giấy.
after school, they crayoned together in the art room.
Sau giờ học, chúng đã cùng nhau tô tranh trong phòng nghệ thuật.
the artist crayoned vibrant colors to express emotions.
Nghệ sĩ đã tô những màu sắc sống động để thể hiện cảm xúc.
he crayoned a map of the park for his friends.
Anh ấy đã tô một bản đồ công viên cho bạn bè của mình.
they crayoned their dreams on a large sheet of paper.
Họ đã tô những giấc mơ của mình lên một tờ giấy lớn.
during the rainy day, the kids crayoned indoors.
Trong ngày mưa, bọn trẻ đã tô tranh trong nhà.
she crayoned a heart to show her love.
Cô ấy đã tô một trái tim để thể hiện tình yêu của mình.
the classroom was filled with crayoned artwork.
Phòng học tràn ngập những tác phẩm nghệ thuật được tô màu.
he crayoned his favorite superhero on the cover of his notebook.
Anh ấy đã tô hình siêu anh hùng yêu thích của mình lên bìa vở ghi chép của mình.
crayoned drawing
bản vẽ chì màu
crayoned picture
bức tranh chì màu
crayoned art
nghệ thuật chì màu
crayoned design
thiết kế chì màu
crayoned sketch
phác thảo chì màu
crayoned illustration
minh họa chì màu
crayoned scene
bối cảnh chì màu
crayoned character
nhân vật chì màu
crayoned artwork
tác phẩm nghệ thuật chì màu
crayoned image
hình ảnh chì màu
the children crayoned pictures of their favorite animals.
Những đứa trẻ đã tô những bức tranh về những con vật yêu thích của chúng.
she crayoned a beautiful sunset on the paper.
Cô ấy đã tô một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên giấy.
after school, they crayoned together in the art room.
Sau giờ học, chúng đã cùng nhau tô tranh trong phòng nghệ thuật.
the artist crayoned vibrant colors to express emotions.
Nghệ sĩ đã tô những màu sắc sống động để thể hiện cảm xúc.
he crayoned a map of the park for his friends.
Anh ấy đã tô một bản đồ công viên cho bạn bè của mình.
they crayoned their dreams on a large sheet of paper.
Họ đã tô những giấc mơ của mình lên một tờ giấy lớn.
during the rainy day, the kids crayoned indoors.
Trong ngày mưa, bọn trẻ đã tô tranh trong nhà.
she crayoned a heart to show her love.
Cô ấy đã tô một trái tim để thể hiện tình yêu của mình.
the classroom was filled with crayoned artwork.
Phòng học tràn ngập những tác phẩm nghệ thuật được tô màu.
he crayoned his favorite superhero on the cover of his notebook.
Anh ấy đã tô hình siêu anh hùng yêu thích của mình lên bìa vở ghi chép của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay