crayoned

[Mỹ]/ˈkreɪ.ɒnd/
[Anh]/ˈkreɪ.ɑnd/

Dịch

v. vẽ hoặc tô màu bằng bút sáp

Cụm từ & Cách kết hợp

crayoned drawing

bản vẽ chì màu

crayoned picture

bức tranh chì màu

crayoned art

nghệ thuật chì màu

crayoned design

thiết kế chì màu

crayoned sketch

phác thảo chì màu

crayoned illustration

minh họa chì màu

crayoned scene

bối cảnh chì màu

crayoned character

nhân vật chì màu

crayoned artwork

tác phẩm nghệ thuật chì màu

crayoned image

hình ảnh chì màu

Câu ví dụ

the children crayoned pictures of their favorite animals.

Những đứa trẻ đã tô những bức tranh về những con vật yêu thích của chúng.

she crayoned a beautiful sunset on the paper.

Cô ấy đã tô một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên giấy.

after school, they crayoned together in the art room.

Sau giờ học, chúng đã cùng nhau tô tranh trong phòng nghệ thuật.

the artist crayoned vibrant colors to express emotions.

Nghệ sĩ đã tô những màu sắc sống động để thể hiện cảm xúc.

he crayoned a map of the park for his friends.

Anh ấy đã tô một bản đồ công viên cho bạn bè của mình.

they crayoned their dreams on a large sheet of paper.

Họ đã tô những giấc mơ của mình lên một tờ giấy lớn.

during the rainy day, the kids crayoned indoors.

Trong ngày mưa, bọn trẻ đã tô tranh trong nhà.

she crayoned a heart to show her love.

Cô ấy đã tô một trái tim để thể hiện tình yêu của mình.

the classroom was filled with crayoned artwork.

Phòng học tràn ngập những tác phẩm nghệ thuật được tô màu.

he crayoned his favorite superhero on the cover of his notebook.

Anh ấy đã tô hình siêu anh hùng yêu thích của mình lên bìa vở ghi chép của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay