crazyweeds

[Mỹ]/ˈkreɪziwiːdz/
[Anh]/ˈkreɪziˌwidz/

Dịch

n. cỏ locoweed

Cụm từ & Cách kết hợp

crazyweeds garden

vườn cây hoang dã

crazyweeds invasion

xâm lược của cây hoang dã

crazyweeds removal

khử loại cây hoang dã

crazyweeds growth

sự phát triển của cây hoang dã

crazyweeds control

kiểm soát cây hoang dã

crazyweeds spread

sự lan rộng của cây hoang dã

crazyweeds treatment

điều trị cây hoang dã

crazyweeds problem

vấn đề về cây hoang dã

crazyweeds species

loài cây hoang dã

crazyweeds management

quản lý cây hoang dã

Câu ví dụ

crazyweeds grow rapidly in the garden.

loại cỏ dại này phát triển rất nhanh trong vườn.

we need to remove the crazyweeds from the flower beds.

chúng ta cần loại bỏ loại cỏ dại này khỏi các luống hoa.

crazyweeds can choke out other plants.

loại cỏ dại này có thể làm ngạt các loại cây khác.

he spent the weekend battling crazyweeds.

anh ấy đã dành cả cuối tuần để chống lại loại cỏ dại này.

crazyweeds are difficult to control without proper tools.

loại cỏ dại này rất khó kiểm soát nếu không có dụng cụ phù hợp.

she discovered crazyweeds in her backyard.

cô ấy phát hiện ra loại cỏ dại này trong sân sau của mình.

crazyweeds often thrive in neglected areas.

loại cỏ dại này thường phát triển mạnh ở những khu vực bị bỏ bê.

using mulch can help prevent crazyweeds.

sử dụng lớp phủ có thể giúp ngăn ngừa loại cỏ dại này.

crazyweeds can spread quickly if not managed.

loại cỏ dại này có thể lây lan nhanh chóng nếu không được quản lý.

she learned how to identify crazyweeds in her garden.

cô ấy đã học cách nhận biết loại cỏ dại này trong vườn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay