crch

[Mỹ]/kɔːtʃ/
[Anh]/koʊtʃ/

Dịch

abbr. Giáo hội (Tu viện/Nhà tu)
Các dạng của từ
số nhiềucrches

Câu ví dụ

he uses "basically" as a verbal crutch when speaking.

Anh ấy sử dụng từ "basically" như một cái nạng ngôn từ khi nói chuyện.

after the accident, she had to walk on crutches for months.

Sau tai nạn, cô ấy phải đi lại bằng nạng trong nhiều tháng.

don't treat homework as a mental crutch; think for yourself.

Đừng coi bài tập về nhà như một cái nạng tinh thần; hãy tự suy nghĩ.

the old man relied on his cane as a crutch for support.

Người đàn ông già dựa vào gậy như một cái nạng để hỗ trợ.

some students use calculators as a crutch instead of learning basic math.

Một số sinh viên sử dụng máy tính bỏ túi như một cái nạng thay vì học toán cơ bản.

he became a crutch for his teammates during the difficult season.

Anh ấy trở thành một cái nạng cho các đồng đội trong mùa giải khó khăn.

the politician's promise became a crutch for voters hoping for change.

Lời hứa của chính trị gia trở thành một cái nạng cho những cử tri mong muốn thay đổi.

she didn't need a crutch; she handled the crisis alone.

Cô ấy không cần một cái nạng; cô ấy tự mình xử lý khủng hoảng.

his confidence was a crutch that helped him succeed.

Tự tin của anh ấy là một cái nạng giúp anh ấy thành công.

don't make excuses your crutch; take responsibility instead.

Đừng để lý do trở thành cái nạng của bạn; hãy chịu trách nhiệm thay.

the software became a crutch for workers who lost basic skills.

Phần mềm trở thành một cái nạng cho những người lao động đã mất đi các kỹ năng cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay