the government plans to fund new crèches in underserved areas.
nhiều phụ huynh đi làm phụ thuộc vào nhà trẻ để chăm sóc con.
many workplaces now offer on-site crèches for employees.
các nhà trẻ trong khu vực của chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc tuyệt vời.
local crèches are struggling to recruit qualified staff members.
nhà trẻ tư thường có mức phí cao hơn nhà trẻ công lập.
parents usually visit several crèches before making a decision.
các nhà trẻ mở cửa lúc bảy giờ sáng.
community crèches provide essential support for working families.
phụ huynh nên đến thăm nhiều nhà trẻ trước khi đưa ra quyết định.
regulations regarding safety in crèches have become stricter.
các nhà trẻ thuê giáo viên mầm non có trình độ chuyên môn.
there are not enough crèches to meet the growing demand.
một số nhà trẻ cung cấp bữa ăn và đồ ăn nhẹ cho trẻ.
workplace crèches help improve employee retention and satisfaction.
nhà trẻ giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội.
these crèches accept infants as young as three months old.
chính phủ quy định các nhà trẻ để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.
fees for private crèches have risen significantly this year.
nhiều nhà trẻ có danh sách chờ do nhu cầu cao.
village crèches allow mothers to return to work sooner.
nhà trẻ có thể nhận trẻ từ sơ sinh đến tuổi mẫu giáo.
the government plans to fund new crèches in underserved areas.
nhiều phụ huynh đi làm phụ thuộc vào nhà trẻ để chăm sóc con.
many workplaces now offer on-site crèches for employees.
các nhà trẻ trong khu vực của chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc tuyệt vời.
local crèches are struggling to recruit qualified staff members.
nhà trẻ tư thường có mức phí cao hơn nhà trẻ công lập.
parents usually visit several crèches before making a decision.
các nhà trẻ mở cửa lúc bảy giờ sáng.
community crèches provide essential support for working families.
phụ huynh nên đến thăm nhiều nhà trẻ trước khi đưa ra quyết định.
regulations regarding safety in crèches have become stricter.
các nhà trẻ thuê giáo viên mầm non có trình độ chuyên môn.
there are not enough crèches to meet the growing demand.
một số nhà trẻ cung cấp bữa ăn và đồ ăn nhẹ cho trẻ.
workplace crèches help improve employee retention and satisfaction.
nhà trẻ giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội.
these crèches accept infants as young as three months old.
chính phủ quy định các nhà trẻ để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.
fees for private crèches have risen significantly this year.
nhiều nhà trẻ có danh sách chờ do nhu cầu cao.
village crèches allow mothers to return to work sooner.
nhà trẻ có thể nhận trẻ từ sơ sinh đến tuổi mẫu giáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay