creaselines

[Mỹ]/ˈkriːs.laɪnz/
[Anh]/ˈkriːs.laɪnz/

Dịch

n. pl. đường nếp gấp; một đường chỉ ra nếp gấp trong một vật liệu; nếp nhăn; một đường hình thành do việc gấp; nếp nhấp; một nếp nhấp được tạo ra bởi việc gấp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay