creatures

[Mỹ]/ˈkriːtʃəz/
[Anh]/ˈkriːtʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật, động vật (số nhiều của creature); con người

Cụm từ & Cách kết hợp

mysterious creatures

những sinh vật bí ẩn

fantastic creatures

những sinh vật tuyệt vời

mythical creatures

sinh vật huyền thoại

strange creatures

những sinh vật kỳ lạ

sea creatures

sinh vật biển

creepy creatures

những sinh vật rùng rợn

legendary creatures

những sinh vật huyền thoại

alien creatures

những sinh vật ngoài hành tinh

fantasy creatures

sinh vật huyền ảo

endangered creatures

những sinh vật đang bị đe dọa

Câu ví dụ

many creatures inhabit the deep ocean.

Nhiều sinh vật sinh sống trong đại dương sâu.

some creatures can adapt to extreme environments.

Một số sinh vật có thể thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

we should protect endangered creatures from extinction.

Chúng ta nên bảo vệ các loài sinh vật đang bị đe dọa khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

the forest is home to various creatures.

Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật.

scientists study the behavior of these creatures.

Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của những sinh vật này.

some creatures have unique survival strategies.

Một số sinh vật có những chiến lược sinh tồn độc đáo.

my favorite creatures are the colorful birds.

Những sinh vật yêu thích của tôi là những chú chim đầy màu sắc.

in mythology, many creatures possess magical powers.

Trong thần thoại, nhiều sinh vật sở hữu sức mạnh ma thuật.

creatures of the night often go unnoticed.

Những sinh vật của màn đêm thường bị bỏ qua.

some creatures communicate through sounds and gestures.

Một số sinh vật giao tiếp thông qua âm thanh và cử chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay