| số nhiều | creds |
credit card
thẻ tín dụng
credit score
điểm tín dụng
credit report
báo cáo tín dụng
credit limit
giới hạn tín dụng
credit union
hợp tác xã tín dụng
credit check
kiểm tra tín dụng
credit history
lịch sử tín dụng
credit balance
số dư tín dụng
credit application
đơn đăng ký tín dụng
credit counseling
tư vấn tín dụng
he has a lot of cred in the music industry.
anh ấy có rất nhiều uy tín trong ngành công nghiệp âm nhạc.
her academic cred helped her get the job.
uy tín học thuật của cô ấy đã giúp cô ấy có được công việc.
to gain cred, you need to network effectively.
để có được uy tín, bạn cần kết nối hiệu quả.
his street cred is undeniable among his peers.
uy tín đường phố của anh ấy không thể phủ nhận đối với bạn bè của anh ấy.
she earned her cred through years of hard work.
cô ấy đã có được uy tín sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
building cred takes time and consistent effort.
xây dựng uy tín cần thời gian và nỗ lực nhất quán.
having good cred can open many doors in your career.
có uy tín tốt có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp của bạn.
his online cred is boosted by positive reviews.
uy tín trực tuyến của anh ấy được tăng lên nhờ những đánh giá tích cực.
she lost cred after that controversial statement.
cô ấy đã mất uy tín sau phát ngôn gây tranh cãi đó.
cred is important in the world of influencers.
uy tín rất quan trọng trong thế giới của những người có ảnh hưởng.
credit card
thẻ tín dụng
credit score
điểm tín dụng
credit report
báo cáo tín dụng
credit limit
giới hạn tín dụng
credit union
hợp tác xã tín dụng
credit check
kiểm tra tín dụng
credit history
lịch sử tín dụng
credit balance
số dư tín dụng
credit application
đơn đăng ký tín dụng
credit counseling
tư vấn tín dụng
he has a lot of cred in the music industry.
anh ấy có rất nhiều uy tín trong ngành công nghiệp âm nhạc.
her academic cred helped her get the job.
uy tín học thuật của cô ấy đã giúp cô ấy có được công việc.
to gain cred, you need to network effectively.
để có được uy tín, bạn cần kết nối hiệu quả.
his street cred is undeniable among his peers.
uy tín đường phố của anh ấy không thể phủ nhận đối với bạn bè của anh ấy.
she earned her cred through years of hard work.
cô ấy đã có được uy tín sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
building cred takes time and consistent effort.
xây dựng uy tín cần thời gian và nỗ lực nhất quán.
having good cred can open many doors in your career.
có uy tín tốt có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp của bạn.
his online cred is boosted by positive reviews.
uy tín trực tuyến của anh ấy được tăng lên nhờ những đánh giá tích cực.
she lost cred after that controversial statement.
cô ấy đã mất uy tín sau phát ngôn gây tranh cãi đó.
cred is important in the world of influencers.
uy tín rất quan trọng trong thế giới của những người có ảnh hưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay