credentials

[Mỹ]/krəˈdenʃlz/
[Anh]/krəˈdenʃlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chứng chỉ năng lực; tài liệu chính thức chứng minh danh tính hoặc năng lực; năng lực

Cụm từ & Cách kết hợp

credentials committee

ủy ban đăng ký

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay