proof of purchase
chứng minh mua hàng
proof of identity
chứng minh nhân dân
proofreading
chỉnh sửa
burden of proof
gánh nặng chứng minh
proof of concept
chứng minh khái niệm
waterproof
chống thấm nước
water proof
chống thấm nước
explosion proof
chống chịu nổ
moisture proof
chống thấm nước
corrosion proof
chống ăn mòn
fire proof
chống cháy
abrasion proof
chống mài mòn
dust proof
chống bụi
oil proof
chống dầu
damp proof
chống ẩm
air proof
chống không khí
shock proof
chống sốc
documentary proof
chứng từ tài liệu
acid proof
chống axit
skid proof
chống trượt
bullet proof
chống đạn
onus of proof
gánh nặng chứng minh
wear proof
chống mài mòn
mould proof
chống nấm mốc
to question the proof
để đặt câu hỏi về bằng chứng
Only seven quantum mechanical proofs to go!
Chỉ còn lại bảy bằng chứng cơ học lượng tử nữa thôi!
Nguồn: Modern Family - Season 07Yeah, but there's no tangible proof there were witches in Salem.
Nhưng không có bằng chứng xác thực nào cho thấy có phù thủy ở Salem.
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2So this will be about 120 proof.
Vậy thì đây sẽ là khoảng 120 độ.
Nguồn: Gourmet BaseMarian Avila is certainly proof of that.
Marian Avila chắc chắn là bằng chứng cho điều đó.
Nguồn: VOA Video HighlightsDo you have any proof of these claims?
Bạn có bằng chứng nào cho những tuyên bố này không?
Nguồn: New English 900 Sentences (Basic Edition)But over decades, no experiments found legitimate proof.
Nhưng trong nhiều thập kỷ, không có thí nghiệm nào tìm thấy bằng chứng hợp lệ.
Nguồn: Scishow Selected SeriesWe'll never have any proof either way.
Chúng ta sẽ không bao giờ có bất kỳ bằng chứng nào dù sao.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityDo you have any proof of illegal activity?
Bạn có bằng chứng nào về hoạt động bất hợp pháp không?
Nguồn: TV series Person of Interest Season 3" The Dreadfort will be the proof of that" .
". Pháo đài Dreadfort sẽ là bằng chứng cho điều đó."
Nguồn: A Dance with Dragons: The Song of Ice and Fire (Bilingual Chinese-English)But we're going to need some proof.
Nhưng chúng ta sẽ cần một số bằng chứng.
Nguồn: Lost Girl Season 3Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay